Trong số những mẫu xe tải trọng 3.5 tấn trên thị trường hiện nay, Tera345SL và Hyundai Mighty 75S là 2 cái tên được các bác tài nhắc đến nhiều nhất. Cả hai đều sở hữu những ưu điểm riêng biệt, từ khả năng vận chuyển đến tiện nghi nội thất. Ở bài viết này của Ô tô Tây Đô, chúng tôi sẽ đi so sánh đánh giá để bạn đọc có một cái nhìn tổng quan về 2 model xe Tera 345SL và Hyundai Mighty 75S hiện nay.
Đánh giá ngoại thất của xe tải Tera 345sl và Hyundai Mighty 75S
Đánh giá ngoại thất của Tera345sl

Tera345SL mang trong mình vẻ ngoại hình ấn tượng với cabin vuông vắn và chắc chắn, mặt ca-lăng được trang trí bằng lớp chrome thẳng đứng thu hút ánh nhìn. Điểm độc đáo của chiếc xe là cụm đèn pha halogen kích thước lớn, tạo nên một diện mạo sang trọng và tinh tế, đồng thời không làm mất đi sức mạnh và sự cuốn hút. Kích thước lớn của đèn pha và đèn hậu không chỉ mang lại sự mạnh mẽ mà còn tối ưu hóa hiệu suất chiếu sáng, cung cấp khả năng nhận diện cao và đảm bảo an toàn khi di chuyển trong điều kiện tối tăm hoặc thời tiết khó khăn.
Cabin của xe tải 3.5 tấn Tera 345SL có khả năng nâng lên ở góc 90 độ, giúp thuận tiện trong quá trình sửa chữa và bảo dưỡng.
Đánh giá ngoại thất của xe tải 3.5 tấn Hyundai Mighty 75S

Hyundai Mighty 75S có chiều dài tổng cộng là 6.5 mét, với kích thước lòng thùng đạt 4.5 mét. Xe có sẵn trong hai tùy chọn màu sắc là xanh và trắng, được trang bị 3 lớp sơn tĩnh điện nhằm bảo vệ và duy trì độ bóng bẩy cho xe.
Phần cabin đầu của xe, giống như các mẫu xe tải nhẹ khác của Hyundai, được thiết kế theo phong cách hiện đại và thể thao, vẫn giữ được đặc điểm thiết kế khí động học để giảm lực cản khi vận hành. Cửa xe có thiết kế in tên xe cùng với các hoạ tiết lượn sóng, có khả năng mở tới 70 độ, tạo thuận tiện khi vận hành.
Cặp đèn pha Halogen được bố trí hai bên với thiết kế to bản, hỗ trợ tăng khả năng chiếu sáng cho xe. Hai bên hông được trang bị đèn sương mù, giúp tài xế dễ quan sát trong điều kiện thời tiết xấu hoặc khi có hạn chế ánh sáng. Phần lưới tản nhiệt xe được thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn giữ được khả năng hút gió làm mát động cơ.
Cụm gương chiếu hậu có kích thước to bản, gắn trên 2 thanh cố định và có khả năng điều chỉnh linh hoạt, giúp tăng cường khả năng quan sát tại các điểm mù, đảm bảo an toàn cho tài xế trong quá trình lái xe.
Đánh giá nội thất của xe tải Tera 345sl và Hyundai Mighty 75S
Đánh giá nội thất của xe tải Tera 345sl

Xe tải thùng dài 6m2 Tera345SL đặc trưng với trang bị màn hình cảm ứng 7 inch trong khoang lái, nơi này cũng đồng thời là vị trí hiển thị hình ảnh từ camera phía sau. Điều này mang lại lợi ích lớn trong việc lùi xe, tăng cường sự dễ dàng và an toàn. Điểm đặc biệt này là một ưu điểm quan trọng của sản phẩm của Daehan Motors, đặc biệt khi so sánh với các dòng xe khác cùng phân khúc và tầm giá. Ngoài ra, việc trang bị cửa kính chỉnh điện và vô-lăng có thể điều chỉnh ở nhiều vị trí, tùy chỉnh phù hợp với thể trạng và chiều dài tay của lái xe, là những tính năng nổi bật khác của Tera345SL.
Khoang lái được thiết kế thông minh, sang trọng và tiện nghi. Ghế nỉ ôm lưng màu sáng có khả năng ngả 45 độ, mang lại cảm giác thoải mái cho người lái khi di chuyển trên đường. Hệ thống điều hòa không khí được trang bị theo tiêu chuẩn của xe, với các khe thông hơi điều hòa được ốp viền kim loại nổi bật.
Đánh giá nội thất của Hyundai Mighty 75S

Phần nội thất cabin của xe Hyundai 75S 3.5 tấn được thiết kế rộng rãi, tạo không gian cho 3 người ngồi cùng một lúc, với sự bố trí hợp lý của các bộ phận bên trong xe. Góc nhìn từ ghế lái được tối ưu hóa, hỗ trợ tài xế quan sát dễ dàng phía trước khi lái xe.
Ghế xe được bọc nỉ êm ái, mang lại cảm giác thoải mái cho cả tài xế và hành khách. Hệ thống điều hòa hai chiều công suất lớn giúp làm lạnh nhanh chóng. Vô lăng có thể điều chỉnh gật gù theo tư thế của tài xế, kèm theo tay lái trợ lực, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tài xế khi lái xe. Cụm đồng hồ to rõ ràng với đồng hồ LED sáng giúp tài xế dễ dàng theo dõi các thông số khi lái xe vào buổi tối.
Tap-lô được bố trí các nút điều khiển một cách khoa học, đầy đủ chức năng, giúp tài xế và hành khách dễ dàng thao tác. Xe cũng được trang bị các hệ thống giải trí như Radio, MP3, FM, kết hợp với hệ thống loa công suất lớn để đáp ứng nhu cầu giải trí trong những chuyến đi căng thẳng.
Đánh giá về thùng của xe tải Tera 345sl với Hyundai Mighty 75S
Đánh giá thùng của Teraco 345sl

Nếu coi khối động cơ mạnh mẽ của ISUZU như “trái tim,” thì thiết kế thùng dài xuất sắc chính là “linh hồn” của Tera345SL, đặc biệt là yếu tố mà khách hàng quan tâm hàng đầu khi đưa ra quyết định chọn mua xe tải thùng dài.
Thùng xe của Tera345SL được đặc chế để chuyên chở các sản phẩm có kích thước dài và cồng kềnh như ống nước, ống thép, vật liệu xây dựng, bồn nước, bình năng lượng mặt trời, những loại hàng hóa mà các dòng xe khác cùng tải trọng không thể vận chuyển được do chiều dài thùng ngắn hạn. Kích thước thùng được thiết kế tối ưu với vật liệu chất lượng cao, tạo ra những thùng hàng vững chắc và bền bỉ, mang lại không gian chở hàng rộng lớn và hiệu quả.
Xe tải 3.5 tấn thùng dài 6m2 Tera345SL cung cấp nhiều loại thùng như thùng mui bạt, thùng kín, thùng lửng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu vận chuyển đa dạng và mục đích sử dụng tại từng khu vực cụ thể.
Đánh giá thùng xe Hyundai Mighty 75S

Về thiết kế chiều dài thùng thì xe tải Hyundai 75S chỉ có chiều dài tối đa 4m5. Trong khi đó, Tera345sl có chiều dài lên tới 6m2. Đây là một yếu điểm của Hyundai Mighty 75S khi so sánh với xe tải Tera 345sl của Daehan Motors.
Đánh giá sức mạnh động cơ xe tải Tera 345sl và Hyundai Mighty 75S
Động cơ mạnh mẽ bền bỉ của xe tải 3.5 tấn Tera 345sl

Với việc sở hữu khối động cơ Isuzu, đây là loại động cơ dầu 4 xy-lanh dung tích 2.8L, Tera345SL tỏ ra mạnh mẽ với công suất 106 mã lực đạt tại vòng tua máy 3.400 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 257 Nm tại 2.000 vòng/phút. Kết hợp với hộp số sàn 05 cấp LC5T28ZB2Q07, hai mẫu xe tải này đặc biệt có khả năng lực kéo tối đa ở vòng tua máy thấp, mang lại trải nghiệm vận hành êm ái và độ bền cao. Sự nhịp nhàng trong hiệu suất động cơ và hộp số giúp xe vận hành mượt mà và ổn định.
Sức mạnh động cơ của Hyundai Mighty 75S

Hyundai New Mighty 75S sử dụng động cơ D4GA mạnh mẽ, 4 kỳ, 4 xy-lanh với dung tích xi lanh lên đến 3933cc. Động cơ này đạt công suất tối đa 140 mã lực, mang lại hiệu suất vận hành mạnh mẽ, hỗ trợ bởi hệ thống phun xăng trực tiếp CRDi thông minh, giúp xe tiết kiệm nhiên liệu ở mức cao nhất.
Hyundai Mighty 75S trang bị hộp số 6 cấp linh hoạt, đảm bảo khả năng vận hành bền bỉ trong mọi điều kiện đường xá và thời tiết. Động cơ của Mighty 75S đáp ứng tiêu chuẩn EURO4, giảm thiểu khí thải, góp phần bảo vệ môi trường.
Với động cơ D4GA được nâng cấp, Hyundai New Mighty 75S có khả năng đạt tốc độ tối đa lên đến 120km/h khi chở tải trọng tối đa 3.5 tấn. Dung tích bình nhiên liệu đã được nâng lên 100 lít, mang lại khả năng vận chuyển trong quãng đường dài mà không cần lo lắng về nguyên liệu.
Đánh giá hệ thống an toàn giữa xe Tera 345sl giữa Hyundai Mighty 75S
Hệ thống an toàn của xe tải Teraco 345sl

Tera 345sl tải trọng 3.5 tấn được trang bị tỷ số truyền cầu sau là 6.142, mang lại hiệu suất tối đa trong việc hỗ trợ xe khi leo dốc với tải trọng một cách mượt mà và hiệu quả nhiên liệu, điều này rất phù hợp với đường xá của Việt Nam.
Để tối ưu hóa khả năng vận chuyển và đảm bảo ổn định trong quá trình vận hành, Tera345SL trang bị hệ thống treo trước/sau phụ thuộc và hệ thống nhíp lá bao gồm 06 lá nhíp ở phía trước và 9 lá nhíp ở phía sau, kết hợp với thêm 5 lá nhíp phụ. Điều này giúp gia tăng khả năng ổn định của thân xe, đặc biệt là khi vận chuyển tải nặng, đồng thời mang lại trải nghiệm lái xe êm ái.
Tera345SL cũng được trang bị hệ thống phanh khí xả, hỗ trợ phanh khi di chuyển xuống dốc, đảm bảo an toàn và làm tăng tuổi thọ cho hệ thống phanh chính. Điều này giúp tận dụng hiệu quả tối đa của vận hành xe và đồng thời đảm bảo sự an toàn khi di chuyển.
Hệ thống an toàn của Hyundai Mighty 75S

Với chiều dài lên đến 6.5 mét, xe tải 3.5 tấn Hyundai Mighty 75S được trang bị khung gầm sát xi vững chắc, làm từ thép nguyên khối và được sơn tĩnh điện chống gỉ sét, giúp xe trở nên cứng cáp và có khả năng chịu tải tốt hơn khi sử dụng thùng hàng dài.
Xe được trang bị hệ thống lá nhíp chắc chắn và được sắp xếp đan xen nhau, mang lại trải nghiệm vận hành êm ái hơn và khả năng chịu tải tốt hơn. Hệ thống treo trên xe cũng được trang bị thanh cân bằng, giúp tăng độ ổn định cho xe. Hệ thống phanh thuỷ lực và trợ lực chân không, sử dụng công nghệ tiên tiến, giúp điều chỉnh lực phanh theo tải trọng của xe, giảm thiểu tác động lên hàng hoá trong quá trình vận hành.
Công thức bánh xe 4×2 với 2 lốp trước và 4 lốp sau, cùng với trang bị 5 tắc kê, giúp tăng khả năng chịu tải lớn cho xe mà vẫn duy trì độ linh hoạt trên mọi loại địa hình.
Bảng giá tham khảo so sánh xe tải Tera 345sl và Hyundai Mighty 75S
Giá xe tải Tera 345sl mới nhất
| ✅ Tera 345SL thùng lửng ( nhà máy) | 512.000.000 VNĐ |
| ✅ Tera 345SL thùng bạt ( nhà máy) | 526.000.000 VNĐ |
| ✅ Tera345SL thùng kín ( nhà máy) | 528.500.000 VNĐ |
| ✅ Tera 345SL thùng bạt ( VTL ) | 530.000.000 VNĐ |
| ✅ Tera345SL thùng kín ( VTL ) | 530.000.000 VNĐ |
| ✅ Teraco 345SL Pallet 1 lớp | 560.000.000 VNĐ |
| ✅ Tera 345SL chở Pallet 2 lớp | 575.000.000 VNĐ |
| ✅ Tera 345SL Container | 575.000.000 VNĐ |
| ✅ Tera345SL thùng bạt 7 bửng Khoa Màu | 537.000.000 VNĐ |
Mức giá xe trên đã bao gồm thùng + VAT (chưa bao gồm chi phí khác), giá có thể thay đổi tăng hoặc giảm tuỳ vào thời điểm và tình hình kinh tế chung.

Giá xe tải 3.5 tấn Hyundai Mighty 75S
Hiện tại, giá xe tải 3,5 tấn Hyundai 75S có mức giá tham khảo như sau:
| Loại xe | Cabin Chassi | Thùng mui bạt | Thùng kín | Thùng lửng |
| Giá bán (VNĐ) | 650.000.000 | 710.000.000 | 715.000.000 | 705.000.000 |

Thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải 3.5 tấn Tera 345sl
| MODEL |
Tera 345SL |
||||
| Kích thước và trọng lượng
(thùng mui bạt) |
Tổng thể | Chiều dài | mm | 7.900 | |
| Chiều rộng | mm | 2.100 | |||
| Chiều cao | mm |
3.040 |
|||
| Chiều dài cơ sở | mm | 4.500 | |||
| Vệt bánh xe | Trước | mm | 1.660 | ||
| Sau | mm | 1.590 | |||
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 210 | |||
| Trọng lượng bản thân (Cab Chassis) | kg |
3.450 |
|||
| Trọng lượng toàn bộ | kg |
7.135 |
|||
| Bán kính quay vòng tối thiểu | m | 9 | |||
| Động cơ | Kiểu động cơ | ISUZU – JE493ZLQ4 | |||
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng, tăng áp | ||||
| Dung tích xy-lanh | cm3 | 2.771 | |||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro | IV | |||
| Đường kính & hành trình pít tông | mm x mm | 93 x 102 | |||
| Công suất cực đại | PS/rpm | 106/3400 | |||
| Mô-men xoắn cực đại | N.m/ rpm | 257/2000 | |||
| Loại nhiên liệu | Diesel | ||||
| Dung lượng thùng nhiên liệu | lít | 120 | |||
| Tốc độ tối đa | km/h | 120 | |||
| Hộp số | Kiểu hộp số | Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi | |||
| Tỷ số truyền hộp số | ih1: 4.714, ih2: 2.513, ih3: 1.679, ih4: 1.000, ih5: 0.784, iR:4.497 | ||||
| Tỷ số truyền cuối | 6.142 | ||||
| Khung gầm | Hệ thống treo | Trước | Phụ thuộc, nhíp lá (số lá nhíp 06), giảm chấn thủy lực. | ||
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá (số lá nhíp chính 09, số lá nhíp phụ 05), giảm chấn thủy lực | ||||
| Hệ thống phanh | Phanh chính | Thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không | |||
| Trước/Sau | Tang trống | ||||
| Phanh phụ | Phanh khí xả | ||||
| Lốp xe | Trước | 7.00-16LT | |||
| Sau | 7.00-16LT | ||||
| Lốp dự phòng | 1 | ||||
| Trang bị | Ngoại thất | Lưới tản nhiệt | Mạ Chrome | ||
| Đèn chiếu sáng phía trước | Halogen | ||||
| Đèn sương mù phía trước | Trang bị theo xe | ||||
| Cản hông và cản sau | Có | ||||
| Chắn bùn | Có (trước và sau) | ||||
| Nội thất | Loại vô lăng | Vô lăng gật gù | |||
| Cửa số | Cửa sổ chỉnh điện | ||||
| Khóa cửa | Khóa trung tâm | ||||
| Chất liệu ghế ngồi | Nỉ cao cấp | ||||
| Số chỗ ngồi | Người | 3 | |||
| Điều hoà ca-bin | Trang bị theo xe | ||||
| Dây an toàn | Ghế tài và ghế phụ lái | ||||
| Màn hình cảm ứng LCD 7 inch kết hợp camera lùi | Trang bị theo xe | ||||
Thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải 3.5 tấn Hyundai Mighty 75S
KÍCH THƯỚC XE TẢI HYUNDAI NEW MIGHTY 75S
| Loại thùng 75S | Thùng mui bạt | Thùng lửng | Thùng kín |
| Kích thước tổng thể (mm) | 6.450 x 2.190 x 2.850 | 6.435 x 2.190 x 2.270 | 6.520 x 2.200 x 2.860 |
| Kích thước thùng xe (mm) | 4.500 x 2.065 x 1.400/1.845 | 4.460 x 2.030 x 500 | 4.510 x 2.050 x 1.840 |
TẢI TRỌNG XE TẢI HYUNDAI H150
| Tải trọng H150 | Thùng mui bạt | Thùng lửng | Thùng kín | |
| Tải trọng bản thân (Kg) | 3.310 | 3.490 | 3.750 | |
| Tải trọng hàng hóa (Kg) | 3.495 | 3.305 | 3.495 | |
| Tải trọng toàn bộ (Kg) | 7.500 | |||
| Số người chở (Người) | 03 | |||
ĐỘNG CƠ NEW PORTER 150
| Mã động cơ | D4GA |
| Loại động cơ | Động cơ: D4GA, Dung tích xi lanh: 3.933cc, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp bằng Turbo, làm mát bằng nước. |
| Dung tích động cơ (cc) | 3.933 |
| Công suất cực đại (Ps) | 140/ 2.700 |
| Momen xoắn cực đại (Kgm) | 372/1.400 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 100 |
HỘP SỐ XE TẢI HYUNDAI NEW MIGHTY 75S
| Hộp số | 5 số tiến, 1 số lùi |
HỆ THỐNG TREO
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
VÀNH & LỐP XE
| Kiểu lốp xe | Trước lốp đơn/ Sau lốp đôi |
| Cỡ lốp xe trước | 7.0-16/7.0-16 |
| Cỡ lốp xe sau | 8.25-16/8.25-16 |
| Công thức bánh | 4 x 2 |
HỆ THỐNG PHANH
| Hệ thống phanh (trước/ sau) | Phanh tang trống, dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không, phanh khí xả. |
