Trong thị trường xe tải 1 tấn ngày nay, sự đa dạng và cạnh tranh ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt là giữa hai đối thủ đáng chú ý như Tera100 và SRM K9. Cả hai dòng xe đều đem lại những tính năng và ưu điểm riêng biệt, hứa hẹn mang đến những giải pháp vận chuyển hiệu quả cho doanh nghiệp. Hãy cùng Ô tô Tây Đô chúng tôi đi đánh giá so sánh chi tiết giữa xe tải Tera 100 990kg và SRM K9 990kg trong bài viết này nhé!
Đánh giá ngoại thất của xe tải Tera 100 và SRM K9
Đánh giá ngoại thất của Teraco 100

TERA100, với thiết kế hướng đến sự thoải mái của xe du lịch, đưa ra một xu hướng độc đáo trong phân khúc xe tải nhẹ dưới 1 tấn.
Mặt ga-lăng mạ crôm được chăm chút tỉ mỉ từ chất liệu đến kiểu dáng, tạo nên một diện mạo hiện đại và tinh tế cho sản phẩm. Đặc biệt, cụm đèn pha Halogen hiện đại không chỉ có kích thước lớn mà còn được trang bị điều chỉnh góc chiếu linh hoạt theo các cấp độ, giúp tăng cường tầm nhìn cho người lái khi di chuyển vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như sương mù hoặc mưa.
TERA 100S tích hợp hệ thống khung sườn vững chắc, với thân cabin được làm từ thép hợp kim chất lượng cao. Bên cạnh đó, bề ngoài của cửa xe được tạo gân nổi, tăng khả năng chống uốn cho thân xe, đảm bảo an toàn cho người lái.
Điểm đặc biệt nổi bật của dòng sản phẩm TERA100 là màu sơn xe. Tất cả các xe TERA100 đều trải qua quá trình nhúng sơn tĩnh điện, bao gồm cả cabin và khung gầm chassis, tạo ra bề mặt láng mịn, giữ cho thân xe không bị rỉ sét và mang lại vẻ đẹp nổi bật, lâu bền. Daehan Motors tuân thủ một quy trình sơn xe chặt chẽ, từ làm sạch bề mặt, nhúng sơn tĩnh điện, sơn lót, sơn phủ màu đến sơn bóng, để đảm bảo chất lượng cao nhất.
Đánh giá ngoại thất của SRM K9

Mặt trước của Xe Tải SRM K9 được thiết kế với đầu xe dài và nhô về phía trước, mang đậm đặc phong cách Châu Âu. Đây là sự kết hợp giữa cá tính, sự trẻ trung và cam kết đảm bảo an toàn. Xe áp dụng công nghệ thiết kế từ xe du lịch, với bánh lái và hệ thống giảm sóc trước được đặt về phía trước, tạo ra cảm giác lái xe êm ái và ổn định.
Đèn pha Bi-xenon trên Xe Tải SRM K9 được thiết kế theo phong cách của xe Land Rover, sử dụng 2 bóng pha cốt độc lập. Điều này mang lại góc chiếu sáng rộng, độ sáng cao và một diện mạo thẩm mỹ với nhiều đường nét sắc sảo.
Đánh giá nội thất của xe tải Tera 100 và SRM K9
Đánh giá nội thất của xe tải Tera 100

Daehan Motors luôn đặt sự chú ý đặc biệt vào chi tiết trong mỗi thiết kế, đặc biệt là khi trang bị khoang nội thất với lớp mạ crôm ở những vị trí chính như bảng điều khiển trung tâm, lưới thông hơi, tay nắm cần số, và bệ tì tay cửa. Bộ đồng hồ trung tâm của TERA100 cũng được thiết kế hiện đại, với hai đồng hồ lớn hiển thị tốc độ động cơ và tốc độ di chuyển ở hai bên, màn hình LCD ở giữa cung cấp thông tin chi tiết, điều này kết hợp với đèn nền để tạo ra một vẻ ngoài sang trọng và hiện đại.
TERA100 tập trung vào việc kết hợp hoàn hảo giữa tính năng và thiết kế nội, ngoại thất. Hệ thống vô lăng trợ lực điện giúp lái xe trở nên nhẹ nhàng và tiết kiệm nhiên liệu, còn cửa sổ chỉnh điện “auto 1 chạm xuống” mang lại sự thuận tiện cho người sử dụng. Ngoài ra, khoang nội thất của xe tải TERA 100 được trang bị hệ thống điều hòa theo xe, ghế nỉ cao cấp với hai tông màu nổi bật, hệ thống giải trí MP3/radio, gạt tàn thuốc, hộc đựng tài liệu,… tất cả đều giúp TERA100 trở nên linh hoạt và hiện đại hơn.
Đánh giá nội thất của SRM K9

Nội thất cabin của Xe Tải SRM K9 được thiết kế rộng rãi, đảm bảo không gian chỗ để chân thoải mái, phù hợp cho cả những người cao đến 1.8m và nặng 80kg. Ghế xe được bọc da sạch sẽ và không gây cảm giác nóng khi ngồi lâu. Đặc biệt, xe được trang bị hệ thống điều hòa 2 chiều nóng lạnh, có khả năng làm mát nhanh sau một thời gian ngắn, và có đài Radio FM để giúp các lái xe giải trí và nghe tin tức giao thông. Hệ thống khóa cửa từ xa cũng là một tính năng tiện ích.
Vô lăng của xe có thiết kế 3 chấu với nút còi ở giữa. Tay lái được hỗ trợ bởi hệ thống trợ lực điện tử EPS, giúp lái xe có thể điều khiển xe một cách dễ dàng, tiết kiệm sức khỏe, nhiên liệu và thời gian.
Xe cũng được trang bị cửa kính chỉnh điện, tạo thuận lợi hơn cho lái xe trong quá trình vận hành.
Đánh giá về thùng của xe tải Tera 100 với SRM K9
Đánh giá thùng xe Tera100

TERA100, một dòng xe tải với trọng lượng 990kg, được đánh giá cao về nhiều ưu điểm vượt trội so với các sản phẩm khác trong cùng phân khúc, đặc biệt là ở khía cạnh thiết kế thùng hàng. Daehan Motors đã là người tiên phong trong việc tạo ra thiết kế thùng hàng chất lượng cao, với chiều dài lòng thùng lên đến 2.750mm, nhằm đáp ứng tốt nhất cho nhu cầu vận chuyển của khách hàng.
Phản ánh đúng xu hướng của thị trường, TERA100 đã đa dạng hóa loại thùng hàng thông qua việc nâng cấp từ 3 loại thùng cơ bản lên đến 6 phiên bản khác nhau: thùng kín, thùng lửng, thùng mui bạt, thùng composite, thùng cánh dơi/cánh chim, thùng ben, nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu vận chuyển của khách hàng.
Đánh giá thùng xe tải SRM K9

Thùng xe của SRM K9 được thiết kế có kích thước dài và rộng hơn so với các dòng xe cùng phân khúc, và cung cấp đầy đủ các phiên bản thùng khác nhau, bao gồm thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín và thùng cánh dơi.
- Thùng lửng:
- Kích thước (DxRxC): 2450 x 1410 x 350 (mm)
- Tải trọng: 1.150 kg
- Thùng mui bạt:
- Kích thước (DxRxC): 2450 x 1410 x 1470 (mm)
- Tải trọng: 990 kg
- Thùng kín:
- Kích thước (DxRxC): 2460 x 1420 x 1470 (mm)
- Tải trọng: 990 kg
- Thùng cánh dơi:
- Kích thước (DxRxC): 2450 x 1400 x 1450 (mm)
- Tải trọng: 920 kg
Đánh giá sức mạnh động cơ xe tải Tera 100 và SRM K9
Động cơ mạnh mẽ bền bỉ của xe tải Tera 100

Khác biệt với phần lớn các dòng xe có tải trọng dưới 1 tấn, TERA100 tự hào sở hữu khối động cơ xăng Mitsubishi 4G13S1, mang đến công nghệ tiên tiến của Nhật Bản, tập trung vào độ bền và hiệu suất tiết kiệm năng lượng. Động cơ này đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro4, được trang bị hệ thống phun xăng điện tử, tạo ra trải nghiệm vận hành mượt mà và đáng tin cậy.
Xe có công suất 92 mã lực tại vòng tua máy 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại đạt 109 Nm tại 4.800 vòng/phút. Kết hợp với hộp số sàn 5 cấp MR513, TERA100 không chỉ mang lại trải nghiệm vận hành êm ái và bền bỉ mà còn đảm bảo hiệu suất tiết kiệm nhiên liệu, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa kinh tế trong quá trình sử dụng.
Sức mạnh động cơ của SRM K9

Xe Tải Dongben SRM K9 trang bị động cơ hoàn toàn mới có mã hiệu SWB11M, với công suất 45 kW/5600 vòng/phút và dung tích xy lanh đạt 1.051cc. Động cơ này đáp ứng tiêu chuẩn khí thải EURO 4, giúp tăng cường mô men xoắn và lực kéo. Xe có khả năng chuyên chở lên đến 1200kg và tiêu thụ nhiên liệu ở mức 6.5L/100km, thể hiện hiệu quả năng suất và tính tiết kiệm của động cơ.
Đánh giá hệ thống an toàn giữa xe Tera 100 giữa SRM K9
Hệ thống an toàn của Teraco 100

TERA100 được trang bị hệ thống phanh thủy lực, trợ lực chân không, đĩa phanh phía trước, và tang trống phanh phía sau, nhằm đảm bảo an toàn và phân bố hiệu quả theo tải trọng của xe. Hệ thống điều hòa lực phanh được tích hợp, giúp tối ưu hóa hiệu suất phanh, ngăn chặn hiện tượng trượt lốp, đồng thời nâng cao độ an toàn khi lái xe.
Đặc biệt, TERA100 thể hiện sự linh hoạt khi di chuyển trên các tuyến đường đô thị đông đúc cũng như xoay trở một cách thuận tiện khi di chuyển qua những con đường nhỏ ở vùng nông thôn, nhờ vào bán kính quay vòng chỉ 5.48m.
Khung sườn của xe tải Teraco 100 được phủ lớp sơn tĩnh điện và gia cố bằng 8 dầm chắc chắn, điều này kết hợp với hệ thống treo sau sử dụng nhíp lá chịu lực, mang lại trải nghiệm vận hành êm ái trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
Hệ thống an toàn của SRM K9

Xe Tải SRM K9 sử dụng lốp được thiết kế với săm chịu tải tốt. Lốp trước kích thước 5.50-13 (kiểu gai suôi) và lốp sau kích thước 5.50-13 (kiểu gai ngang). Vết bánh xe cả trước và sau đều là 1.285/1.290mm, nâng cao hiệu suất vận hành của xe. Hệ thống lốp hỗ trợ giảm tiêu hao nhiên liệu 3% và có khả năng chịu tải cao.
Xe tải SRM K9 100% đều trải qua quá trình xử lý sơn thông qua dây chuyền sơn điện ly cực âm. Điều này đảm bảo rằng thân vỏ xe và gầm xe không bị ảnh hưởng bởi gỉ sét, đồng thời mặt sơn của xe luôn giữ được độ bóng, bền bỉ và đẹp mắt.
Hệ thống phanh của xe sử dụng đĩa ở bánh trước và tang trống ở bánh sau. Đặc biệt, xe trang bị thiết bị Van điều tiết lực phanh để đảm bảo phân phối lực phanh đồng đều xuống từng bánh xe. Điều này giúp tránh hiện tượng xe bị vẩy đuôi hoặc cướp lái khi phanh, giảm thiểu quãng đường phanh và mài mòn lốp.
Bảng giá tham khảo so sánh xe tải Tera 100 và SRM K9
Giá xe tải Tera 100 mới nhất
Giá xe tải teraco 100 990kg được nhà máy Daehan niêm yết mới nhất ngày 01/12/2023 như sau:
| ✅ Tera100 Chassis | 229.000.000 VNĐ |
| ✅ Tera 100 thùng lửng | 239.000.000 VNĐ |
| ✅ Tera 100 thùng lửng bửng cong | 243.000.000 VNĐ |
| ✅ Tera 100 thùng bạt ( bản Nhà máy) | 246.500.000 VNĐ |
| ✅ Tera100 thùng bạt ( đóng từ thủng lửng) | 251.500.000 VNĐ |
| ✅ Tera 100 thùng kín | 249.000.000 VNĐ |
| ✅ Tera 100 thùng kín Composite | 261.000.000 VNĐ |
| ✅ Tera 100 thùng cánh dơi | 264.000.000 VNĐ |
| ✅ Tera100 thùng kín bán hàng | 269.000.000 VNĐ |
Bảng giá xe bán ra trên đã bao gồm thùng và VAT (chưa bao gồm chi phí khác), mức giá này sẽ có sự thay đổi tăng hoặc giảm tuỳ vào từng thời điểm.
Giá xe SRM K9
Hiện tại, giá xe tải SRM K9 990kg có giá chỉ từ 175.000.000 VNĐ. Tuỳ thuộc vào từng loại thùng hàng và từng đợt khuyến mãi mà giá có sự thay đổi.
Thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải Tera 100 990kg

| Kích thước & trọng lượng | Tổng thể | Chiều dài | mm | 4.480 | |
| Chiều rộng | mm | 1.610 | |||
| Chiều cao | mm | 1.890 | |||
| Chiều dài cơ sở | mm | 2.900 | |||
| Vệt bánh xe | Trước | mm | 1.360 | ||
| Sau | mm | 1.360 | |||
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 155 | |||
| Trọng lượng | Trọng lượng bản thân | kg | 940 | ||
| Trọng lượng toàn bộ | kg | 2.275 | |||
| Bán kính quay vòng tối thiểu | m | 5.48 | |||
| Động cơ | Nhãn hiệu động cơ | MITSUBISHI TECH | |||
| Kiểu động cơ | TCI | 4G13S1 | |||
| Dung tích xy-lanh | CC | 1.299 | |||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro | 4 | |||
| Đường kính & hành trình pít-tông | mm | 71 x 82 | |||
| Tỷ số sức nén | 10:01 | ||||
| Công suất cực đại | ps/rpm | 92/6.000 | |||
| Mô-men xoắn cực đại | kg.m/rpm | 109/4.800 | |||
| Loại nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung lượng thùng nhiên liệu | L | 40 | |||
| Tốc độ tối đa | km/h | 120 | |||
| Chassis | Loại hộp số | MR513G01 | |||
| Kiểu hộp số | Số sàn 5 số tiến. 1 số lùi | ||||
| Tỷ số truyền động cầu sau | 5.286 | ||||
| Hệ thống treo | Trước | Độc lập, giảm chấn thủy lực | |||
| Sau | Nhíp lá phụ thuộc, giảm chấn thủy lực | ||||
| Loại phanh | Trước | Đĩa | |||
| Sau | Tang Trống | ||||
| Loại vô-lăng | Trợ lực điện | ||||
| Lốp xe | Trước | 175/70 R14 | |||
| Sau | 175/70 R14 | ||||
| Lốp xe dự phòng | 1 | ||||
| Trang bị tiêu chuẩn | Ngoại thất | Kính chiếu hậu | Cùng màu với thân xe | ||
| Đèn chiếu sáng phía trước | Halogen | ||||
| Nội thất | Kính chắn gió | Có | |||
| Cửa sổ | Cửa sổ chỉnh điện | ||||
| Khóa cửa | Khóa tay | ||||
| Số chỗ ngồi | Người | 2 | |||
| Điều hòa không khí | Trang bị tiêu chuẩn theo xe | ||||
| Chức năng an toàn | Đèn sương mù trước | Có | |||
Thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải SRM K9 990kg
| Nhãn hiệu : | SRM K9 |
| Cơ sở sản xuất : | Công ty TNHH ô tô SHINERAY Việt Nam |
| Thông số chung: | |
| Trọng lượng bản thân : | 1030 kg |
| Tải trọng cho phép chở : | 990 – 1.150kg |
| Số người cho phép chở : | 2 |
| Trọng lượng toàn bộ : | 2150 |
| Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : | 4270 x 1520 x 2255 mm |
| Kích thước lòng thùng lửng: | 2450 x 1410 x 350 mm |
| Kích thước lòng thùng bạt: | 2450 x 1410 x 1125/1470 mm |
| Kích thước lòng thùng kín: | 2460 x 1420 x 1470 mm |
| Kích thước lòng thùng cánh dơi: | 2450 x 1400 x 1470 mm |
| Khoảng cách trục : | 2500 |
| Vết bánh xe trước / sau : | 1285/1290 |
| Loại nhiên liệu : | Xăng không chì có trị số ốc tan 95 |
| Động cơ : | |
| Nhãn hiệu động cơ: | SWB11M |
| Loại động cơ: | 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng |
| Thể tích : | 1051 cm3 |
| Công suất lớn nhất /tốc độ quay : | 45 kW/ 5600 v/ph |
| Lốp xe : | |
| Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: | 2 x 2 |
| Lốp trước / sau: | 5.50 – 13 /5.50 – 13 |
| Hệ thống phanh : | |
| Phanh trước /Dẫn động : | Phanh đĩa /Thuỷ lực, trợ lực chân không |
| Phanh sau /Dẫn động : | Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không |
| Phanh tay /Dẫn động : | Tác động lên bánh xe trục 2 /Cơ khí |
| Hệ thống lái : | |
| Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : | Bánh răng – Thanh răng /Cơ khí có trợ lực điện |
