Trong phân khúc xe tải dưới 1 tấn, sự lựa chọn giữa Tera 100 và Dongben T30 đã trở thành một trong những nỗi băn khoăn đáng chú ý. Hai cái tên này không chỉ đại diện cho những tùy chọn vận chuyển hàng hóa hiệu quả, mà còn mang trong mình những đặc điểm riêng, hứa hẹn đáp ứng nhu cầu đa dạng của người sử dụng. Hãy cùng Teraco Tây Đô đi so sánh chi tiết Tera100 990kg và Dongben T30 990kg để tìm ra chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu và mục đích của bạn.
So sánh về ngoại thất của xe tải Tera 100 với DONGBEN T30
Thiết kế ngoại thất của Tera 100 990kg
Với việc thiết kế dựa theo phong cách của xe du lịch, mẫu xe TERA100 đã tạo nên sự độc đáo trong phân khúc xe tải nhẹ dưới 1 tấn.
Bộ mặt trước của xe được trang trí bằng lớp mạ crôm tinh tế, từ chất liệu đến thiết kế, đem lại vẻ hiện đại và tinh tế cho sản phẩm. Hệ thống đèn pha Halogen hiện đại được thiết kế với kích thước lớn, kết hợp với khả năng điều chỉnh góc chiếu sáng linh hoạt ở nhiều cấp độ, giúp tăng cường khả năng quan sát khi lái xe vào buổi tối hoặc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như sương mù hoặc mưa.

TERA100S được trang bị hệ thống khung sườn vững chắc, với thân cabin được làm từ thép hợp kim chất lượng cao. Bên cạnh đó, bề mặt cửa xe còn được gia công với các gân nổi để tăng tính cứng cáp cho toàn bộ thân xe, đảm bảo an toàn cho người lái.
Một điểm nổi bật đặc biệt của dòng sản phẩm TERA100 chính là màu sơn. Tất cả các phiên bản của TERA100 đều trải qua quy trình sơn tĩnh điện, bao gồm cả cabin và khung gầm chassis. Điều này mang lại bề mặt sơn mịn màng, giúp chống rỉ cho thân xe, đồng thời tạo nên vẻ đẹp lôi cuốn và màu sắc bền bỉ cho xe. Daehan Motors luôn tuân theo quy trình sơn xe nghiêm ngặt, từ việc làm sạch bề mặt, quá trình sơn tĩnh điện, lớp sơn lót, sơn phủ màu cho đến lớp sơn bóng.
Phần đầu của xe Dongben T30 được thiết kế theo phong cách xe sang BMW, kết hợp sự sang trọng và thể thao. Mặt ga-lăng kép được thiết kế dạng quả thận, hốc gió được tạo hình chữ U ngược, tạo nên vẻ sang trọng và đặc trưng của BMW.
Xe được trang bị đèn pha Halogen và đèn pha bi xenon sắc nét, mang lại ánh sáng rõ ràng, tinh tế và tăng cường hiệu suất chiếu sáng tối ưu. Hơn nữa, chức năng điều chỉnh dải code giúp cải thiện tính an toàn vào ban đêm.
Thiết kế ngoại thất của Dongben T30 990kg

Phần đèn sương mù của xe Dongben T30 rất lớn và sáng, được viền crom bao quanh, tạo nên vẻ sang trọng, tinh tế và thẩm mỹ.
Gương chiếu hậu trên xe Dongben 1 tấn có kích thước rộng, cung cấp góc quan sát toàn diện phía sau. Gương được thiết kế chắc chắn, không bị rung lắc. Khả năng gập và điều chỉnh gương cơ học, cùng với sự sơn màu phù hợp với thân xe, tạo nên một sự thống nhất về hình ảnh.
Ở phần đuôi, cụm đèn hậu sắc nét và cuốn hút, cùng với thiết kế vuông vắn, gọn gàng. Dongben T30 được trang bị lớp mạ crom sáng bóng, thêm phần bắt mắt và sang trọng.
So sánh về nội thất của xe Teraco 100 với DONGBEN T30
Thiết kế nội thất của Tera 100 990kg

Daehan Motors luôn tập trung vào việc tinh chỉnh tỉ mỉ trong từng thiết kế, thể hiện qua việc mạ lớp chrome ở các vị trí quan trọng như bảng điều khiển trung tâm, lưới tản nhiệt, tay cầm cần số và bệ tay cửa. Cụm đồng hồ trung tâm của TERA100 cũng được thiết kế hiện đại, với hai màn hình lớn bên cạnh để hiển thị tốc độ động cơ và tốc độ xe, cùng màn hình LCD trung tâm hiển thị thông tin và ánh sáng nền, tạo nên vẻ đẹp sang trọng và hiện đại.
TERA100 chú trọng vào việc cân bằng giữa tính năng và thiết kế nội, ngoại thất. Việc trang bị vô lăng trợ lực điện giúp người lái thao tác lái êm ái và tiết kiệm nhiên liệu. Cửa sổ chỉnh điện “auto 1 chạm xuống” mang lại tiện lợi cho người sử dụng.
Hơn nữa, khoang cabin của TERA 100 được trang bị hệ thống điều hòa theo xe, ghế bọc nỉ cao cấp với hai tông màu nổi bật, hệ thống giải trí MP3/radio, hộc gạt tàn thuốc, và ngăn đựng tài liệu, tạo nên một không gian năng động và hiện đại cho TERA 100.
Thiết kế nội thất của Dongben T30 990kg

Ghế trên xe Dongben T30 được làm từ nỉ cao cấp, ôm sát cơ thể và có khả năng điều chỉnh theo 4 hướng, phù hợp với mọi tình trạng cơ thể. Người lái sẽ cảm thấy thoải mái khi phải lái xe liên tục trong thời gian dài.
Vô lăng trên xe được thiết kế ba chấu thể thao mạnh mẽ. Nó được trang bị trợ lực lái điện tử EPS giúp lái xe trở nên nhẹ nhàng, chính xác.
Hệ thống giải trí trên xe bao gồm radio và cổng USB. Xe Dongben T30 được trang bị hệ thống điều hòa hai chiều, mang đến không gian lái thoải mái nhất cho tài xế, bất kể là trong điều kiện thời tiết lạnh giá ở miền Bắc hay nắng nóng ở miền Nam. Không khí trong cabin xe luôn được duy trì trong lành, mang lại cảm giác mát mẻ và dễ chịu trong suốt chuyến đi.
Bảng đồng hồ trên tấp lô của xe Dongben 990 thiết kế tinh xảo và rõ nét. Nó hiển thị đầy đủ thông tin giúp người lái dễ dàng kiểm soát và điều khiển chiếc xe Dongben T30.
Khoang cabin được bố trí với nhiều ngăn chứa đồ. Chúng được sắp xếp một cách khoa học, giúp bạn có thể để các vật dụng mang theo xe ở vị trí thuận tiện và dễ dàng tiếp cận.
So sánh về thùng của xe tải Tera 100 với DONGBEN T30
Thiết kế thùng của Tera100 990kg

TERA 100 – dòng xe tải 990kg, đã được đánh giá là có nhiều ưu điểm vượt trội so với các sản phẩm cùng phân khúc, đặc biệt là ở khía cạnh thiết kế thùng hàng.
Daehan Motors đã tiên phong trong việc tạo ra thiết kế thùng hàng chất lượng cao, với chiều dài lòng thùng lên đến 2.750mm, nhằm đáp ứng tốt nhất các nhu cầu vận tải của khách hàng.
Bám sát theo xu hướng thị trường, TERA 100 đa dạng hóa các loại thùng bằng việc nâng cấp từ 3 mẫu thùng cơ bản lên tới 6 phiên bản thùn khác nhau: thùng kín, thùng lửng, thùng mui bạt, thùng composite, thùng cánh dơi/cánh chim, thùng ben.
Điều này nhằm đáp ứng tối ưu nhu cầu vận chuyển của từng khách hàng. Thiết kế thùng hàng của TERA 100 được đánh giá là tỉ mỉ, chắc chắn và chất lượng tốt.
Trong đó, loại thùng cánh chim đặc biệt chiếm ưu thế với thiết kế độc đáo, thu hút và tiện dụng, được nhiều khách hàng lựa chọn ưu tiên.
Thiết kế thùng của Dongben T30 990kg

Thùng xe Dongben T30 được thiết kế độc lập để ngăn các hiện tượng vẩy đuôi, từ đó giảm nguy cơ trực tiếp từ thùng tới Cabin, tăng cường sự an toàn cho người ngồi trong Cabin.
Kích thước của thùng xe Dongben khá rộng rãi, với số liệu là 2900 x 1650 x 1200/1600. Với chiều dài, chiều rộng và chiều cao như vậy, xe có khả năng vận chuyển nhiều loại hàng hoá khác nhau một cách hiệu quả. Điều này là một ưu điểm lớn, đặc biệt khi so sánh với các dòng xe cùng phân khúc.
Với mục tiêu hiểu rõ mục đích sử dụng và đa dạng loại hàng hóa cần chở trên 1 chiếc xe tải nhỏ, nhà máy ô tô Dongben đã đưa ra nhiều thiết kế với các mẫu thùng khác nhau, như thùng lửng, thùng kín tôn kẽm, thùng kín inox, thùng composite, thùng mui bạt, và nhiều loại thùng khác. Điều này đảm bảo rằng xe có khả năng đáp ứng nhu cầu vận chuyển đa dạng của khách hàng một cách linh hoạt và hiệu quả.
So sánh về động cơ của xe tải Tera 100 với DONGBEN T30
Đánh giá động cơ Tera100 990kg

Khác biệt so với hầu hết các dòng xe tải dưới 1 tấn khác, TERA100 nổi bật với khối động cơ xăng Mitsubishi 4G13S1, được nhập khẩu từ công nghệ Nhật Bản, với mục tiêu là sự bền bỉ và tính tiết kiệm nhiên liệu. Động cơ này đạt chuẩn khí thải Euro4, vận hành bằng hệ thống phun xăng điện tử, mang lại trải nghiệm lái êm ái và đáng tin cậy.
Xe có công suất 92 mã lực tại vòng tua máy 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 109 Nm tại 4.800 vòng/phút, phối hợp mượt mà với hộp số sàn 5 cấp MR513. Kết hợp này giúp xe chạy mềm mại, khả năng bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu, mang lại hiệu quả kinh tế tốt nhất cho người sử dụng.
Đánh giá động cơ Dongben T30 990kg

Động cơ DLCG 14 với dung tích 1499 cm3, có nguồn gốc công nghệ từ Đức, đã được trang bị trên chiếc xe Dongben T30 990Kg. Động cơ này tuân thủ tiêu chuẩn khí thải EURO 4 và được trang bị ECU phun xăng điện tử đa điểm. Với công suất đạt 80KW tại 5.200 vòng/phút, đây là một loại động cơ 4 kỳ, 4 xy lanh, có trục cam kép (DOHC) và sử dụng cấu trúc đa van (16 van). Thiết kế này đóng góp vào việc tối ưu hóa hiệu suất của động cơ, đặc biệt là trong việc kiểm soát luồng khí. Việc tăng cường quá trình đốt cháy nhiên liệu đạt hiệu quả cao, giúp xe tiết kiệm nhiên liệu đáng kể. Mức tiêu thụ nhiên liệu của xe cực kỳ thấp, chỉ khoảng 7.2L/100Km.
So sánh về khung gầm của xe tải Teraco 100 với DONGBEN T30
Đánh giá khung gầm của Teraco 100 990kg

Khung sườn của xe được sơn tĩnh điện và gia cố bằng 8 dầm vững chắc, kết hợp với hệ thống treo sau bằng nhíp lá chịu lực, tạo điều kiện cho xe tải Teraco hoạt động một cách êm ái trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
TERA100 trang bị hệ thống phanh thủy lực, hỗ trợ chân không, với đĩa phanh phía trước và tang trống phanh phía sau, đảm bảo an toàn với sự phân phối tải trọng cân đối trên xe. Hệ thống điều hòa lực phanh cũng được tích hợp, tăng cường hiệu suất phanh, ngăn ngừa trượt bánh xe và tăng cường độ an toàn khi lái xe.
Đặc biệt, TERA100 dễ dàng di chuyển trên các tuyến đường đô thị đông đúc và linh hoạt trong việc xoay trở trên các con đường nhỏ hẹp ở nông thôn nhờ bán kính quay vòng chỉ 5.48m.
Đánh giá khung gầm của Dongben T30 990kg

Khung sườn của xe Dongben T30 được chế tạo bằng thép dập nguyên khối. Khung gầm được gia cố đặc biệt dày gấp đôi, tạo ra sự vững chắc vượt trội. Tất cả các phần của khung gầm được sơn điện ly cực âm thông qua quá trình bể nhúng. Mọi khe hở trên khung gầm đều được kín kín, ngăn chặn sự hình thành rỉ sét, đặc biệt trong điều kiện khí hậu ẩm ướt tại Việt Nam.
Hệ thống treo sau của xe sử dụng kết cấu nhíp với tổng cộng 6 lá nhíp đặc biệt, được treo lên cầu. Việc đặt nhíp treo trên cầu giúp tăng chiều cao gầm xe, nâng cao khả năng vượt qua các địa hình khó khăn. Hơn nữa, nó giúp phân bố trọng lượng tải đồng đều từ thùng xe và khung gầm xuống các bánh xe, tăng cường độ bền của cấu trúc chịu tải.
Dongben T30 trang bị hệ thống van điều tiết lực phanh, giúp phân phối lực phanh một cách đồng đều đến từng bánh xe. Điều này có tác dụng ngăn chặn hiện tượng vẩy đuôi khi phanh gấp, giảm nguy cơ mất lái, cũng như giảm mài mòn của lốp xe và khoảng cách phanh, tăng cường tính an toàn khi lái xe.
So sánh về giá của xe tải Teraco 100 với DONGBEN T30
Bảng giá xe tera100 990kg tháng 08/2023 tại TERACO TÂY ĐÔ cập nhật mới nhất
| Tera100 Chassis | 229.000.000 VNĐ |
| Tera 100 thùng lửng | 239.000.000 VNĐ |
| Tera 100 thùng lửng bửng cong | 243.000.000 VNĐ |
| Tera 100 thùng bạt ( bản Nhà máy) | 246.500.000 VNĐ |
| Tera100 thùng bạt ( đóng từ thủng lửng) | 251.500.000 VNĐ |
| Tera 100 thùng kín | 249.000.000 VNĐ |
| Tera 100 thùng kín Composite | 261.000.000 VNĐ |
| Tera 100 thùng cánh dơi | 264.000.000 VNĐ |
| Tera100 thùng kín bán hàng | 269.000.000 VNĐ |
Bảng giá xe Dongben T30 990kg tháng 08/2023 tham khảo
| Dongben T30 990Kg Thùng Mui Bạt | 228.000.000 VNĐ |
| Dongben T30 990Kg Thùng Kín | 237.000.000 VNĐ |
| Dongben T30 990Kg Thùng Lửng | 219.000.000 VNĐ |
| Dongben T30 990Kg Thùng Cánh Dơi | 237.000.000 VNĐ |
So sánh thông số kỹ thuật Tera100 & Dongben T30
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI TERA 100 990KG
| Kích thước & trọng lượng | Tổng thể | Chiều dài | mm | 4.480 | |
| Chiều rộng | mm | 1.610 | |||
| Chiều cao | mm | 1.890 | |||
| Chiều dài cơ sở | mm | 2.900 | |||
| Vệt bánh xe | Trước | mm | 1.360 | ||
| Sau | mm | 1.360 | |||
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 155 | |||
| Trọng lượng | Trọng lượng bản thân | kg | 940 | ||
| Trọng lượng toàn bộ | kg | 2.275 | |||
| Bán kính quay vòng tối thiểu | m | 5.48 | |||
| Động cơ | Nhãn hiệu động cơ | MITSUBISHI TECH | |||
| Kiểu động cơ | TCI | 4G13S1 | |||
| Dung tích xy-lanh | CC | 1.299 | |||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro | 4 | |||
| Đường kính & hành trình pít-tông | mm | 71 x 82 | |||
| Tỷ số sức nén | 10:01 | ||||
| Công suất cực đại | ps/rpm | 92/6.000 | |||
| Mô-men xoắn cực đại | kg.m/rpm | 109/4.800 | |||
| Loại nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung lượng thùng nhiên liệu | L | 40 | |||
| Tốc độ tối đa | km/h | 120 | |||
| Chassis | Loại hộp số | MR513G01 | |||
| Kiểu hộp số | Số sàn 5 số tiến. 1 số lùi | ||||
| Tỷ số truyền động cầu sau | 5.286 | ||||
| Hệ thống treo | Trước | Độc lập, giảm chấn thủy lực | |||
| Sau | Nhíp lá phụ thuộc, giảm chấn thủy lực | ||||
| Loại phanh | Trước | Đĩa | |||
| Sau | Tang Trống | ||||
| Loại vô-lăng | Trợ lực điện | ||||
| Lốp xe | Trước | 175/70 R14 | |||
| Sau | 175/70 R14 | ||||
| Lốp xe dự phòng | 1 | ||||
| Trang bị tiêu chuẩn | Ngoại thất | Kính chiếu hậu | Cùng màu với thân xe | ||
| Đèn chiếu sáng phía trước | Halogen | ||||
| Nội thất | Kính chắn gió | Có | |||
| Cửa sổ | Cửa sổ chỉnh điện | ||||
| Khóa cửa | Khóa tay | ||||
| Số chỗ ngồi | Người | 2 | |||
| Điều hòa không khí | Trang bị tiêu chuẩn theo xe | ||||
| Chức năng an toàn | Đèn sương mù trước | Có | |||
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE DONGBEN T30
| Thông số kỹ thuật cơ bản xe DongBen T30 | Đơn vị | |
| Kích thước bao ( dài x rộng x cao) | mm | 4.980 x 1.830 x 1.980 |
| Kích thước lòng thùng hàng (dài x rộng x cao) | mm | 2900 x 1650 x 350 (Thùng Lửng)
2900 x 1650 x 1200/1600 (Mui bạt) 2910 x 1680 x 1520 (Thùng kín) |
| Khoảng cách trục | mm | 3.050 |
| Công thức bánh xe | 4 x 2R | |
| Khối lượng bản thân | kg | 1.170 |
| Khối lượng hàng chuyên chở cho phép tham gia giao thông | kg | 1.120 |
| Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông | kg | 2.420 |
| Số người cho phép chở kể cả người lái | Người | 2 |
|
Nhãn hiệu động cơ |
DLCG14, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, phun xăng điện tử đa điểm, trục cam kép (DOHC) 16 van | |
| Thể tích làm việc | Cm3 | 1.499 |
| Công suất lớn nhất | 80Kw/5.200 vòng/phút | |
| Loại nhiên liệu | Xăng không chì | |
| Cỡ lốp: Lốp trước/ Lốp sau | 175 / R14 | |
| Số tiến | 5 | |
| Số lùi | 1 | |
|
Hệ thống treo trước |
Sử dụng hệ thống treo độc lập, thanh cân bằng dạng lò so trụ có giảm trấn thủy lực | |
| Hệ thống treo sau | Treo nhíp | |
| Hệ thống lái | Thanh răng – bánh răng cơ khí có trực lực điện | |
| Hệ thống phanh | Trước đĩa sau tang trống thủy lực, trợ lực chân không | |
| Dung tích bình xăng | lít | 40 |
| Tiêu hao nhiên liệu | 7.2 lít/100km |
LỜI KẾT
Việc so sánh Tera 100 và Dongben T30 không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những ưu điểm và hạn chế của mỗi chiếc xe, mà còn giúp chọn lựa một dòng xe phù hợp nhất với nhu cầu kinh doanh và sử dụng cá nhân bác tài. Dù là sự cân nhắc giữa hiệu suất vận hành, tiết kiệm nhiên liệu hay khả năng vận chuyển hàng hóa ra sao, việc chọn lựa giữa Tera 100 và Dongben T30 phụ thuộc vào nhu cầu thực tế của từng người. Quá trình này đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo rằng chiếc xe sẽ mang lại sự hài lòng và hiệu quả tuyệt đối cho bác tài trong quá trình vận hành.
