Trước khi lựa chọn một mẫu xe tải 3,5 tấn phù hợp cho hoạt động kinh doanh, việc tìm hiểu và so sánh chi tiết giữa các phương án là bước vô cùng quan trọng. Trong phân khúc này, Tera350 Plus và Hino 300 XZU720L là hai cái tên nổi bật, đều được đánh giá cao về độ bền, khả năng vận hành và hiệu quả kinh tế.
Mỗi dòng xe lại sở hữu những ưu điểm riêng, từ thiết kế ngoại thất, không gian nội thất cho đến sức mạnh động cơ và khả năng chuyên chở. Chính vì vậy, để có cái nhìn rõ ràng hơn và lựa chọn được mẫu xe phù hợp với nhu cầu sử dụng, hãy cùng Ô tô Tây Đô khám phá chi tiết sự khác biệt giữa hai dòng xe này trong bài viết dưới đây.
Đánh giá giữa ngoại thất của xe tải Tera350 Plus với Hino 300 XZU720L
Diện mạo của Tera350 Plus 3.5 tấn có nổi bật trong phân khúc?

TERA 350 PLUS được nhà máy thiết kế với cabin đầu vuông cỡ lớn, mang phong cách thiết kế chắc chắn và đề cao tính thực dụng, rất phù hợp với dòng xe tải 3,5 tấn chuyên vận chuyển hàng hóa nặng. Phần cabin được nghiên cứu và tối ưu theo nguyên lý khí động học, giúp hạn chế lực cản không khí, từ đó góp phần cải thiện mức tiêu hao nhiên liệu khi di chuyển trên các hành trình dài.
Phía trước xe nổi bật với lưới tản nhiệt mạ chrome kích thước lớn, kết hợp logo Daehan đặt ở trung tâm, tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ đồng thời tăng khả năng nhận diện thương hiệu. Cụm đèn pha Halogen cỡ lớn được bố trí khoa học, mang lại hiệu quả chiếu sáng tốt trong điều kiện thiếu sáng hoặc thời tiết bất lợi. Đèn sương mù được tích hợp ở vị trí thấp trên cản trước, hỗ trợ nâng cao tầm nhìn khi vận hành trong mưa lớn hoặc sương mù dày.
Bên cạnh đó, gương chiếu hậu bản lớn giúp mở rộng tầm quan sát, hạn chế điểm mù hiệu quả, đặc biệt hữu ích khi xe chở tải nặng, quay đầu hoặc di chuyển trong không gian hẹp.
Ngoại hình của xe tải 3.5 tấn Hino 300 XZU720L có đủ gây ấn tượng hay không?

Ngoại thất của xe tải Hino 300 XZU720L tiếp tục duy trì ngôn ngữ thiết kế quen thuộc với các đường nét bo cong mềm mại, mang lại cảm giác thanh thoát và tuân theo nguyên lý khí động học. Nhờ thiết kế nhỏ gọn kết hợp yếu tố này, xe có khả năng vận hành linh hoạt, giảm lực cản không khí và ma sát, từ đó góp phần tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả.
Toàn bộ thân xe được phủ lớp sơn trắng bằng công nghệ hiện đại từ Nhật Bản, giúp bề mặt luôn sáng bóng, bền màu và hạn chế tình trạng bong tróc theo thời gian. Cabin được chế tạo từ thép nguyên khối cao cấp, đảm bảo độ cứng vững và độ bền cao. Phần mặt ga-lăng và lưới tản nhiệt đã được thay đổi từ màu đen ở phiên bản 2020 sang tông trắng ở phiên bản 2021, vừa hỗ trợ làm mát động cơ, vừa tạo tổng thể hài hòa và bắt mắt hơn. Logo Hino mạ crom sáng được đặt chính giữa đầu cabin, tạo điểm nhấn nổi bật và tăng nhận diện thương hiệu.
Xe sử dụng gương chiếu hậu đôi kích thước lớn, có thể điều chỉnh linh hoạt, giúp mở rộng tầm quan sát cho người lái. Thiết kế cabin lật cũng mang lại sự thuận tiện trong việc kiểm tra và bảo dưỡng động cơ.
Cụm đèn pha kích thước lớn được tích hợp đèn xi-nhan và sử dụng bóng halogen, cho góc chiếu rộng, đảm bảo an toàn khi di chuyển vào ban đêm hoặc trong điều kiện thiếu sáng. Đèn sương mù phía dưới có cường độ chiếu sáng tốt, hỗ trợ quan sát hiệu quả trong môi trường sương mù.
Kính chắn gió được thiết kế rộng và bo cong hợp lý, giúp tăng tầm nhìn cũng như tạo cảm giác không gian cabin thoáng hơn. Phần cản trước làm từ thép cao cấp, thiết kế nhô ra cứng cáp, có tác dụng bảo vệ xe khỏi trầy xước và giảm thiểu lực tác động lên cabin khi xảy ra va chạm.
Đánh giá giữa nội thất của xe tải Tera350 Plus với Hino 300 XZU720L
Khoang cabin Tera350 Plus có đầy đủ tiện nghi hiện đại cho người dùng hay không?

Khoang cabin của TERA 350 PLUS được thiết kế theo phong cách tối giản, chú trọng vào tính ứng dụng cao, nhằm mang lại sự thuận tiện trong thao tác cũng như cảm giác thoải mái cho tài xế khi làm việc trong thời gian dài hoặc di chuyển trên những hành trình xa. Các chi tiết nội thất được sắp xếp hợp lý, hỗ trợ người lái vận hành xe một cách dễ dàng và hiệu quả hơn.
Không gian rộng rãi được thiết kế với 3 chỗ ngồi, ghế bọc da kết hợp lớp đệm dày giúp giảm áp lực cơ thể, hạn chế tình trạng mệt mỏi khi phải lái xe liên tục. Vô-lăng tích hợp trợ lực thủy lực và có khả năng điều chỉnh linh hoạt, giúp người lái dễ dàng tìm được tư thế cầm lái phù hợp, tạo cảm giác thoải mái trong suốt quá trình điều khiển.
Cụm đồng hồ trung tâm được thiết kế trực quan, dễ quan sát, cung cấp đầy đủ các thông tin cần thiết như tốc độ, vòng tua động cơ và mức nhiên liệu. Bên cạnh đó, xe còn được trang bị hệ thống giải trí với AM/FM Radio, cổng USB, kết nối Bluetooth cùng camera lùi, hỗ trợ quan sát hiệu quả khi lùi xe hoặc di chuyển trong không gian hẹp như khu vực kho bãi.
Hệ thống điều hòa công suất lớn cho khả năng làm mát nhanh, kết hợp các cửa gió bố trí khoa học giúp phân bổ luồng khí đồng đều khắp cabin. Ngoài ra, xe còn tích hợp nhiều tiện ích hữu ích như kính chỉnh điện, khóa cửa điều khiển từ xa và các ngăn chứa đồ tiện dụng, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hằng ngày của người lái.
Nội thất khoang cabin của xe Hino 300 XZU720L có được trang bị các tiện nghi hiện đại hay không?

Không gian nội thất của Hino 300 XZU720L tạo nên sự tương phản ấn tượng so với ngoại thất trắng sáng, với tông màu xám chủ đạo mang lại cảm giác ấm áp và hiện đại. Cabin được thiết kế rộng rãi với cấu hình 3 chỗ ngồi, gồm 1 ghế lái và 2 ghế phụ, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng. Hệ thống điều hòa Denso 2 chiều không chỉ làm mát nhanh mà còn tích hợp chức năng sấy kính, giúp duy trì môi trường cabin luôn dễ chịu trong nhiều điều kiện thời tiết.
Khu vực bảng điều khiển trung tâm được bố trí theo hướng đơn giản, trực quan, giúp người dùng dễ thao tác. Hệ thống giải trí được nâng cấp với AM/FM Radio, cổng USB, đầu đọc thẻ nhớ cùng kết nối Bluetooth, mang lại trải nghiệm âm thanh sống động, hỗ trợ tài xế thư giãn trong suốt hành trình.
Vô-lăng 2 chấu có khả năng điều chỉnh 4 hướng, kết hợp cùng hệ thống trợ lực lái, giúp việc điều khiển xe trở nên nhẹ nhàng và linh hoạt hơn, đồng thời giảm cảm giác mệt mỏi khi lái xe trong thời gian dài. Ghế lái có thể điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với nhiều vóc dáng, đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho người sử dụng.
Ngoài ra, xe còn được trang bị nhiều hộc chứa đồ và khay đựng nước tiện lợi, giúp tài xế dễ dàng sắp xếp vật dụng cá nhân. Bảng đồng hồ trung tâm sử dụng công nghệ LED cho khả năng hiển thị rõ ràng, kể cả trong điều kiện thiếu sáng. Cùng với đó, hệ thống giải trí tích hợp đầu CD, AM/FM Radio, cổng USB và điều hòa 2 chiều cao cấp góp phần mang lại không gian lái xe tiện nghi và dễ chịu trên mọi hành trình.
Đánh giá giữa thùng của xe tải Tera350 Plus với Hino 300 XZU720L
Chất lượng thùng hàng xe tải Tera350 Plus có đáp ứng tốt nhu cầu chở hàng thực tế?

Một trong những ưu điểm nổi bật của TERA 350 PLUS là phần thân xe có kích thước lớn cùng khả năng chuyên chở vượt trội, rất phù hợp cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa nặng hoặc cồng kềnh. Khoang thùng được thiết kế rộng với kích thước lọt lòng 5.200 x 2.180 x 2.090/650 mm, kết hợp mặt sàn thông thoáng, giúp tối ưu không gian xếp dỡ hàng. Người dùng cũng có thể linh hoạt lựa chọn các loại thùng như thùng bạt, thùng kín hoặc thùng lửng tùy theo mục đích sử dụng.
Khung thùng được chế tạo từ thép cường lực chất lượng cao, mang lại độ bền chắc và khả năng chịu tải ổn định khi xe vận hành với tải trọng lên đến 3,5 tấn. Đối với phiên bản thùng bạt, hệ thống khung xương và dàn kèo được thiết kế vững chắc, giúp việc đóng mở bạt trở nên thuận tiện và linh hoạt, vừa bảo vệ hàng hóa trước tác động của thời tiết, vừa hỗ trợ quá trình bốc dỡ diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Thiết kế thùng hàng của xe tải 3.5 tấn Hino 300 XZU720L có thực sự đảm bảo chất lượng và đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hay không?

Hino 300 XZU720L là mẫu xe tải thùng dài nổi bật trong phân khúc dưới 3,5 tấn, được nhiều khách hàng tin tưởng nhờ khả năng vận chuyển hàng hóa linh hoạt và hiệu quả. Với chiều dài thùng đạt khoảng 5,2 mét, xe đáp ứng tốt nhu cầu chuyên chở đa dạng mặt hàng, phù hợp với nhiều lĩnh vực kinh doanh khác nhau.
Ở phiên bản thùng mui bạt, Hino 300 XZU720L 3,5 tấn có kích thước lọt lòng 5250 x 2050 x 600/1890 mm, thích hợp cho việc vận chuyển các loại hàng phổ biến như nông sản, thực phẩm, rau củ, thức ăn chăn nuôi hay hàng tiêu dùng. Nhờ đó, người dùng có thể tối ưu chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả khai thác trong quá trình sử dụng.
Kết cấu thùng xe được gia công chắc chắn, chú trọng đến độ bền và khả năng chịu tải, giúp đảm bảo sự ổn định cũng như an toàn cho hàng hóa trong suốt hành trình vận chuyển.
=> Do vậy, khi so sánh trực tiếp, thùng xe của Tera 350 Plus với chiều dài lọt lòng khoảng 5,2 mét có kích thước tương đương với Hino 300 XZU720L. Đây là lợi thế phù hợp với những nhu cầu vận tải cần không gian chứa hàng rộng và khả năng chuyên chở cao.
Đánh giá giữa sức mạnh động cơ xe tải Tera350 Plus với Hino 300 XZU720L
Tera350 Plus 3.5 tấn dùng động cơ gì, hiệu suất vận hành ra sao?

TERA 350 Plus được trang bị động cơ ISUZU dung tích 2.8L, ứng dụng công nghệ hiện đại đến từ Nhật Bản, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 cùng turbo tăng áp nâng cao hiệu suất vận hành. Nhờ đó, xe có khả năng hoạt động ổn định và mạnh mẽ trong nhiều điều kiện tải khác nhau. Khối động cơ này sản sinh công suất tối đa 116 mã lực, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển, hỗ trợ tăng tốc linh hoạt và duy trì hiệu quả khi di chuyển trên các cung đường dài hoặc địa hình dốc.
Ngoài ra, hệ thống phun nhiên liệu Common Rail áp suất cao do BOSCH cung cấp giúp kiểm soát chính xác lượng nhiên liệu trong từng chu kỳ đốt. Việc ứng dụng công nghệ này không chỉ góp phần tiết kiệm nhiên liệu và giảm lượng khí thải ra môi trường, mà còn mang lại khả năng vận hành êm ái, ổn định và độ bền cao trong suốt quá trình sử dụng.
Xe tải 3.5 tấn Hino 300 XZU720L sử dụng loại động cơ nào?

Xe tải 3,5 tấn Hino XZU720L được trang bị động cơ mã N04C-WK, cấu hình 4 xi-lanh thẳng hàng, tích hợp turbo tăng áp cùng hệ thống làm mát khí nạp hiệu quả và bền bỉ. Đây là động cơ sử dụng công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp, có dung tích 4009cc, cho công suất cực đại đạt 110kW tại 2.500 vòng/phút, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành mạnh mẽ và ổn định.
Bên cạnh đó, xe còn được trang bị hệ thống phun nhiên liệu điện tử hiện đại, giúp tối ưu hiệu suất hoạt động và mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người sử dụng. Toàn bộ các dòng xe tải Hino đều đáp ứng tiêu chuẩn khí thải EURO 4, thể hiện định hướng thân thiện với môi trường và phát triển bền vững, đồng thời góp phần tiết kiệm nhiên liệu và giảm chi phí vận hành.
Xe sử dụng hộp số gồm 6 số tiến và 1 số lùi, được thiết kế với độ chính xác cao, giúp quá trình chuyển số diễn ra êm ái. Nhờ đó, xe có khả năng vận hành linh hoạt, leo dốc tốt và di chuyển ổn định trên nhiều dạng địa hình khác nhau.
Đánh giá hệ thống an toàn giữa xe Tera350 Plus & Hino 300 XZU720L
Trang bị an toàn trên xe tải Tera350 Plus 3.5 tấn có gì nổi bật?

TERA 350 Plus sở hữu cabin được chế tạo từ thép cường lực cao cấp, kết hợp với công nghệ sơn nhúng ED toàn phần, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và hạn chế ăn mòn khi xe vận hành trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Khung gầm được thiết kế chắc chắn, chịu tải tốt, đồng thời áp dụng quy trình xử lý chống gỉ tiên tiến, góp phần đảm bảo độ bền cũng như sự ổn định lâu dài trong quá trình sử dụng.
Thêm nữa, xe Tera350 Plus được trang bị phanh khí xả, đảm bảo việc kiểm soát tốc độ hiệu quả khi di chuyển trên các cung đường đèo dốc hoặc khi xuống dốc dài. Trang bị này không chỉ giúp nâng cao mức độ an toàn mà còn giảm tải cho hệ thống phanh chính, từ đó kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất phanh ổn định theo thời gian.
Về hệ thống treo, xe sử dụng dạng treo phụ thuộc cho cả cầu trước và cầu sau, phù hợp với đặc thù vận chuyển hàng nặng. Bộ nhíp lá gồm 6 lá ở phía trước, 9 lá phía sau cùng 5 lá nhíp phụ trợ, giúp xe vận hành êm ái, giữ thăng bằng tốt và duy trì sự ổn định ngay cả khi chở tải lớn.
Hệ thống an toàn trên xe tải 3,5 tấn Hino 300 XZU720L gồm những gì?

Khung gầm của Hino 300 XZU720L được nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, chế tạo từ thép nguyên khối không mối nối, mang lại độ cứng vững và độ bền cao. Trên chassis được bố trí các lỗ đều nhau, giúp việc đóng thùng cũng như lắp đặt thêm các thiết bị phụ trợ trở nên thuận tiện hơn. Cầu xe có kết cấu lớn, đúc liền khối kết hợp bộ vi sai hoạt động ổn định, góp phần nâng cao khả năng chịu tải và hiệu suất vận hành. Đồng thời, hệ thống nhíp lá bán nguyệt nhiều lá cùng giảm xóc thủy lực giúp xe di chuyển êm ái, hạn chế rung lắc, kể cả khi vận hành trên địa hình khó.
Về khả năng vận hành, xe tải 3,5 tấn Hino 300 XZU720L được trang bị hệ thống phanh tang trống dẫn động thủy lực, kết hợp phanh khí xả và phanh đỗ, giúp tăng cường độ an toàn trong quá trình di chuyển. Lốp xe được thiết kế đồng bộ với gai lốp nhỏ, độ bám đường tốt, hỗ trợ hạn chế trơn trượt khi đi trong điều kiện thời tiết mưa. Nhờ đó, người dùng có thể yên tâm khi lựa chọn dòng xe này để phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa.
Đánh giá về giá xe tải Tera350 Plus với Hino 300 XZU720L
Bảng giá xe tải Tera350 Plus 3.5 tấn 2026 mới nhất hiện nay

Nhằm giúp khách hàng dễ dàng nắm bắt thông tin, Ô tô Tây Đô xin cập nhật bảng giá mới nhất của TERA 350 Plus, áp dụng từ ngày 27/04/2026 như sau:
| ✅ Tera 350 Plus Chassis | 450.000.000 VNĐ |
| ✅ Tera 350 Plus thùng lửng | 487.000.000 VNĐ |
| ✅ Tera 350 Plus thùng kín | 502.000.000 VNĐ |
| ✅ Tera 350 Plus thùng bạt | 499.000.000 VNĐ |
Để nhận báo giá chi tiết theo từng phiên bản thùng, cũng như được tư vấn về các chương trình ưu đãi, hỗ trợ mua xe trả góp, thủ tục vay vốn và thời gian giao xe, Quý khách vui lòng liên hệ Hotline 0983 99 55 96 để được hỗ trợ nhanh chóng và đầy đủ.
Cập nhật giá xe tải 3.5 tấn Hino 300 XZU720L mới nhất năm 2026
Hiện tại, giá xe tải 3,5 tấn Hino 300 XZU720L được cập nhật mới nhất (tham khảo thời điểm 27/04/2026) như sau:
- Hino 300 XZU720L thùng lửng: 748.000.000 VNĐ
- Hino 300 XZU720L thùng bảo ôn: 790.000.000 VNĐ
- Hino 300 XZU720L thùng mui bạt: 775.000.000 VNĐ
- Hino 300 XZU720L thùng kín: 786.000.000 VNĐ
- Hino 300 XZU720L thùng đông lạnh: 798.000.000 VNĐ
Lưu ý: Mức giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm, cấu hình xe cũng như chính sách từ đại lý.
Để nhận báo giá chi tiết, ưu đãi mới nhất cũng như tư vấn về hình thức mua trả góp, Quý khách nên liên hệ trực tiếp đại lý phân phối để được hỗ trợ đầy đủ và chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật xe tải Tera 350 Plus
| Model | Xe tải Tera 350 Plus | |
| Kích thước | mm | |
| Chiều dài tổng thể | 7.120 | mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.320 | mm |
| Chiều cao tổng thể | 3.220 | mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.800 | mm |
| Vệt bánh xe trước/sau | 1.675 / 1.590 | mm |
| Chiều dài thùng | 5.200 | mm |
| Chiều rộng thùng | 2.180 | mm |
| Chiều cao thùng | 2090/650 | mm |
| Trọng lượng | kg | |
| Trọng lượng bản thân | 3.565 | kg |
| Trọng lượng toàn bộ | 7.250 | kg |
| Động cơ | ||
| Kiểu động cơ | Isuzu – JE493ZLQ5 | |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng chất lỏng | |
| Dung tích xy-lanh | 2,8 | cc |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro5 | |
| Công suất cực đại | 85 / 3.200 | K/rpm |
| Loại nhiên liệu | Diesel | |
| Khung gầm | ||
| Hệ thống treo trước/sau | Phụ thuộc, nhíp lá / giảm chấn thủy lực | |
| Phanh chính | Tang trống,thuỷ lực, trợ lực chân không | |
| Phanh phụ | Tang trống, trục thứ cấp hộp số, cơ | |
| Lốp xe trước / sau | 7.00 / 16 – 7.00 / 16 | |
| Trang bị | ||
| Đèn chiếu sáng phía trước | Halogen Projector | |
| Đèn định vị ban ngày DRL | LED/Thiết kế dang C Shape | |
| Đèn sương mù | Có | |
| Cản hông và phía sau | Có | |
| Vè chắn bùn | Có | |
| Vô-lăng | 3 chấu, điều chỉnh gật gù | |
| Cửa sổ chỉnh điện | Có | |
| Ghế ngồi | Da, có dây an toàn ghế lái và ghế phụ | |
| Ghế lái điều chỉnh | Có | |
| Điều hòa cabin | Có, 2 chiều nóng/lạnh | |
| Màn hình cảm ứng | Kết nối Apple Carplay không dây, Autolink & tích hợp camera lùi. |
Thông số chi tiết xe tải 3.5 tấn Hino 300 XZU720L
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| Trọng lượng bản thân: | 3815 kg |
| Phân bố: – Cầu trước: | 1895 kg |
| – Cầu sau: | 1920 kg |
| Tải trọng cho phép chở: | 3490 kg |
| Số người cho phép chở: | 03 |
| Trọng lượng toàn bộ : | 7500 kg |
| Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : | 7100 x 2190 x 2980 mm |
| Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : | 5250 x 2050 x 600/1890 mm |
| Khoảng cách trục : | 3870 mm |
| Vết bánh xe trước / sau : | 1655/1520 mm |
| Số trục : | |
| Công thức bánh xe : | 4 x 2 |
| Loại nhiên liệu : | Diesel |
| Động cơ : | |
| Nhãn hiệu động cơ: | N04C – WK |
| Loại động cơ: | 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Thể tích : | 4009 cc |
| Công suất lớn nhất /tốc độ quay : | 110 kw/2500 vòng/phút |
| Lốp xe : | |
| Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: | 02/04/–/–/– |
| Lốp trước / sau: | 7.50 – 16/ 7.50 – 16 |
| Hệ thống phanh : | |
| Phanh trước /Dẫn động : | Tang trống/ Thủy lực trợ lực chân không |
| Phanh sau /Dẫn động : | Tang trống/ Thủy lực trợ lực chân không |
| Phanh tay /Dẫn động : | Tác động lên hệ thống truyền lực/ Cơ khí |
| Hệ thống lái : | |
| Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : | Trục vít – ê cu bi/ Cơ khí có trợ lực thủy lực |
| Ghi chú: | |
