Nếu quý khách đang tìm kiếm một chiếc xe tải nhẹ 1,9 tấn chất lượng, việc lựa chọn giữa Tera190sl Plus và Veam S80 chắc chắn là điều bạn không thể bỏ qua. Cả hai mẫu xe đều sở hữu thiết kế hiện đại, tiện nghi và hiệu suất vận hành ổn định. Tuy nhiên, mỗi dòng lại có những ưu điểm riêng, phù hợp với nhu cầu và loại hàng hóa khác nhau. Hãy cùng so sánh chi tiết để tìm ra lựa chọn tối ưu nhất cho doanh nghiệp của bạn!
Đánh giá ngoại thất của xe tải Tera190sl Plus và Veam S80
Ngoại hình của xe tải Tera190sl Plus có ấn tượng không?

Tera 190sl Plus sở hữu ngoại hình mang đậm hơi thở hiện đại và công nghệ, phù hợp cho cả doanh nghiệp lẫn cá nhân hoạt động trong lĩnh vực vận tải. Cabin được tạo hình vuông vức, tạo cảm giác chắc chắn và khỏe khoắn. Những đường nét góc cạnh được trau chuốt kỹ, vừa tăng tính thẩm mỹ vừa mang vẻ mạnh mẽ, giúp chiếc xe dễ dàng thu hút ánh nhìn trên mọi tuyến đường. Khung gầm bằng thép cường lực cho khả năng chịu tải tốt và độ bền cao.
Khu vực mặt ca-lăng của Tera 190sl Plus nổi bật với các thanh nan ngang mạ crom sáng, tạo vẻ sang trọng và chuyên nghiệp cho tổng thể.
Hệ thống chiếu sáng cũng được cải tiến, với đèn pha Halogen liền khối cùng mặt trước và đèn sương mù kích thước lớn. Xe còn được trang bị gương chiếu hậu bản to kết hợp gương cầu lồi phía trước, hỗ trợ tài xế quan sát rộng và hạn chế tối đa điểm mù.
Teraco 190sl Plus sử dụng thùng xe siêu dài lên đến 6,3 mét – thuộc nhóm dài hàng đầu trong phân khúc xe tải nhẹ. Với kích thước thùng rộng rãi nhưng vẫn linh hoạt khi di chuyển trong đô thị, mẫu xe này trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các đơn vị vận tải.
Ngoại hình của xe tải 1t9 Veam S80 sở hữu trông có đẹp không?

Veam S80 sở hữu thiết kế ngoại thất hài hòa, cân đối, kết hợp giữa sự chắc chắn và linh hoạt, thích hợp cho mọi điều kiện di chuyển.
Cabin xe được hoàn thiện bằng công nghệ sơn tĩnh điện ED hiện đại, sử dụng quy trình nhúng cao cấp. Phương pháp này đảm bảo lớp sơn phủ đều và mịn trên toàn bộ bề mặt, kể cả những chi tiết có cấu trúc phức tạp. Nhờ cơ chế lắng đọng điện, các hạt sơn liên kết chắc chắn, đồng thời dòng điện được kiểm soát chính xác để tạo lớp sơn dày, bền, chống chịu tốt trước thời gian và điều kiện khắc nghiệt.
Xe còn được trang bị cụm đèn pha công suất mạnh, chiếu sáng tập trung, giúp tài xế vận hành an toàn trong điều kiện sương mù dày. Góc chiếu được thiết kế hợp lý, vừa đảm bảo tầm nhìn rõ ràng, vừa hạn chế làm chói mắt các phương tiện đi ngược chiều.
Một điểm nhấn khác là hệ thống đèn báo hiệu với kiểu dáng lấy cảm hứng từ kim cương, mang đến vẻ hiện đại, sang trọng, đồng thời tôn lên phong cách thiết kế tổng thể của Veam S80.
Đánh giá nội thất của xe tải Tera190sl Plus và Veam S80
Khoang cabin của Tera190sl Plus trang bị những nội thất nào?

Daehan Motors luôn đặt trải nghiệm của người lái lên hàng đầu, vì vậy khoang cabin của Tera 190sl Plus được thiết kế rộng rãi và tiện nghi, mang lại cảm giác thoải mái và chuyên nghiệp. Cabin đủ chỗ cho 3 người ngồi, với bố cục nội thất được sắp xếp khoa học, tối ưu không gian và đảm bảo sự tiện lợi trong quá trình sử dụng.
Ghế da cao cấp có thiết kế ôm lưng, hỗ trợ tư thế ngồi tốt và có khả năng ngả đến 45 độ, giúp tài xế thư giãn khi di chuyển đường dài. Ghế lái cũng có thể điều chỉnh độ cao để phù hợp với từng vóc dáng người điều khiển.
Hệ thống điều hòa làm mát nhanh và giữ nhiệt độ ổn định, tạo môi trường dễ chịu trong cabin dù điều kiện thời tiết bên ngoài ra sao. Xe Tera190sl Plus tích hợp màn hình cảm ứng 7 inch kết hợp camera lùi, hỗ trợ quan sát hiệu quả khi lùi hoặc đỗ xe – một trang bị hiếm gặp trong phân khúc xe tải nhẹ. Màn hình còn hỗ trợ kết nối Apple CarPlay không dây và Autolink.
Cụm đồng hồ taplo sử dụng màn hình LCD hiển thị rõ ràng các thông số quan trọng như tốc độ, nhiên liệu và tình trạng vận hành của xe, giúp tài xế kiểm soát dễ dàng. Vô-lăng 3 chấu dạng gật gù có thể điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với từng người lái. Bề mặt taplo mạ bạc mang lại vẻ sang trọng, kết hợp với bảng điều khiển điện tử hiện đại giúp việc theo dõi trạng thái xe trở nên thuận tiện hơn.
Nội thất khoang cabin của xe tải 1 tấn 9 Veam S80 được trang bị những gì?

Xe tải Veam S80 với tải trọng 1,9 tấn gây ấn tượng bởi thiết kế hiện đại, mang hơi hướng của những dòng xe du lịch cao cấp, đồng thời được trang bị nhiều tiện nghi tiên tiến. Khoang cabin rộng rãi, bố trí khoa học, mang đến cảm giác thoải mái tối đa cho cả tài xế và hành khách. Ghế ngồi bọc nỉ cao cấp, kết hợp hài hòa với tông màu nội thất, tạo nên không gian cabin sang trọng và tinh tế.
Bảng táp-lô được thiết kế tối giản nhưng đầy đủ tiện nghi, bao gồm hệ thống âm thanh, cổng USB, radio, các khe gió điều hòa và nhiều hộc chứa đồ nhỏ, giúp người dùng thao tác thuận tiện trong suốt hành trình.
Veam S80 còn nổi bật với màn hình cảm ứng DVD Android 11 inch, tích hợp camera lùi với góc quan sát rộng, hỗ trợ tài xế điều khiển xe an toàn khi lùi. Tính năng kết nối WiFi cũng được trang bị, cho phép giải trí đa phương tiện và truy cập bản đồ Google Maps nhanh chóng, tiện lợi.
Cụm đồng hồ trung tâm hiển thị rõ ràng các thông số vận hành quan trọng như tốc độ, mức tiêu hao nhiên liệu và tín hiệu từ hệ thống đèn, giúp tài xế theo dõi tình trạng xe dễ dàng cả ngày lẫn đêm.
Một ưu điểm nổi bật khác là vô-lăng trợ lực, mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng, linh hoạt, đồng thời tích hợp các nút điều chỉnh âm lượng tiện ích. Thêm vào đó, hệ thống kiểm soát hành trình (cruise control) – vốn thường chỉ xuất hiện trên xe du lịch – cũng được trang bị, cho phép xe duy trì tốc độ từ 60 km/h trở lên trên đường cao tốc mà không cần giữ chân ga, giảm mệt mỏi cho tài xế khi di chuyển đường dài.
Đánh giá về thùng của xe tải Tera190sl Plus với Veam S80
Chất lượng thiết kế thùng hàng của Tera190sl Plus như thế nào?

Tera190sl Plus được trang bị hệ thống thùng xe đa dạng, mang đến sự linh hoạt cao cho người dùng. Xe hỗ trợ nhiều loại thùng khác nhau như thùng lửng, thùng kín, thùng mui bạt và một số tùy chọn khác, giúp đáp ứng nhiều nhu cầu vận chuyển hiện nay. Các thùng xe được tối ưu về kích thước và sử dụng vật liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền chắc, khả năng chịu tải tốt và không gian chứa hàng rộng rãi, hiệu quả.
Đặc biệt, Teraco 190sl Plus sở hữu thùng xe siêu dài lên đến 6,3 mét – nằm trong nhóm dài nhất của phân khúc xe tải nhẹ. Sự kết hợp giữa thùng lớn và khả năng di chuyển linh hoạt trong khu vực nội đô khiến mẫu xe này trở thành lựa chọn đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp vận tải cần hiệu suất chở hàng tối ưu.
Thiết kế thùng đóng hàng Veam S80 có chất lượng ra sao?

Về thiết kế thùng xe, VEAM Motor trang bị cho Veam S80 ba phiên bản thùng tiêu chuẩn gồm: thùng lửng, thùng kín và thùng mui bạt. Với chiều dài lọt lòng thùng lên đến 3,65 m, xe mang lại không gian chứa hàng rộng rãi, linh hoạt, đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển đa dạng các loại hàng hóa.
=> Tuy nhiên, khi so sánh về kích thước thùng, Veam S80 với thùng dài 3,65 m vẫn thua kém Tera190sl Plus, vốn sở hữu thùng dài 6,3 m. Kích thước thùng lớn hơn này mang lại ưu thế rõ ràng cho Tera190sl Plus, giúp xe phù hợp hơn để vận chuyển các mặt hàng có kích thước lớn hoặc dung tích cao.
Đánh giá sức mạnh động cơ xe tải Tera190sl Plus và Veam S80
Dòng động cơ gì được sử dụng trên xe Tera190sl Plus?

Trung tâm sức mạnh của Tera 190sl Plus là khối động cơ ISUZU Nhật Bản, gồm 4 xy-lanh thẳng hàng và được trang bị turbo tăng áp. Động cơ cho công suất tối đa 116 mã lực tại 3.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 285 Nm ở dải tua 2.000 vòng/phút.
Nhờ ứng dụng công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail kết hợp turbo tăng áp, động cơ có khả năng tối ưu lượng khí nạp, giúp quá trình đốt cháy diễn ra hiệu quả hơn. Mức tiêu hao nhiên liệu chỉ khoảng 10–12 lít/100 km, hỗ trợ các doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí vận hành.
Hệ thống xử lý khí thải SCR sử dụng dung dịch AdBlue (Urê) giúp chiếc xe đạt tiêu chuẩn Euro 5, thân thiện với môi trường và đáp ứng các quy định kiểm định khắt khe tại Việt Nam.
Đi cùng động cơ ISUZU là hộp số sàn 5 cấp LC5T28ZB2Q07, được thiết kế đồng bộ nhằm mang lại khả năng chuyển số êm ái, chính xác và bền bỉ. Hộp số giúp tối ưu lực kéo, đảm bảo xe hoạt động mạnh mẽ trên cả đường bằng lẫn cung đường đèo dốc. Tỷ số truyền cầu sau 6.142 hỗ trợ xe duy trì sức kéo ổn định, đặc biệt hữu ích khi chở nặng hoặc chạy trên địa hình khó.
Loại động cơ nào được sử dụng ở xe 1,9 tấn Veam S80?

Xe tải 1,9 tấn Veam S80 được trang bị động cơ dung tích 2.270 cm³, cho công suất tối đa 88 PS, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và ổn định trên nhiều loại địa hình. Điểm ưu việt của khối động cơ này là khả năng đạt tiêu chuẩn khí thải EURO5, giúp giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao tính thân thiện sinh thái trong quá trình sử dụng.
Đánh giá hệ thống an toàn giữa xe Tera190sl Plus giữa Veam S80
Hệ thống an toàn được trang bị trên xe tải 1t9 Tera190sl Plus có những gì?

Khung gầm của Tera190sl Plus được chế tạo bằng thép chịu lực, mang lại độ chắc chắn cao và khả năng tải tốt, giúp xe luôn ổn định ngay cả khi vận chuyển hàng nặng. Cabin sử dụng thép cường độ cao và được xử lý nhúng ED toàn phần, tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn. Chassis được phủ chống gỉ, kết cấu vững chãi, chịu tải lớn và giúp kéo dài tuổi thọ tổng thể của khung xe.
Tera 190SL Plus còn sở hữu khung gầm hai lớp với thép dày 5 mm, tăng độ cứng và khả năng chịu lực trong quá trình vận hành. Hệ thống phanh trợ lực hai dòng kết hợp phanh khí xả giúp hạn chế nguy cơ mất phanh, đảm bảo an toàn hơn khi xe hoạt động. Bên cạnh đó, hệ thống treo được tinh chỉnh tối ưu, giúp xe Tera vận hành êm ái và ổn định trên nhiều loại địa hình khác nhau.
Có những hệ thống an toàn gì được trang bị trên mẫu xe 1T9 Veam S80?

Veam S80 1t9 được trang bị hệ thống phanh ABS hiện đại, giúp ngăn ngừa tình trạng bó cứng bánh khi phanh gấp và giảm nguy cơ trượt, từ đó nâng cao an toàn cho tài xế và hành khách.
Xe còn đi kèm camera lùi với góc quan sát rộng, hỗ trợ tài xế quan sát phía sau rõ ràng, giúp việc lùi xe trở nên dễ dàng và an toàn hơn, đặc biệt trong không gian hẹp hoặc điều kiện ánh sáng yếu.
Về khả năng vận hành, Veam S80 sử dụng lốp 195R15 kết hợp mâm hợp kim nhôm chắc chắn. Sự kết hợp này không chỉ mang lại sự ổn định trên nhiều loại địa hình mà còn tăng độ bền và đảm bảo an toàn trong suốt quá trình sử dụng.
Bảng giá tham khảo so sánh xe tải Tera190sl Plus và Veam S80
Báo giá xe tải 1.9 tấn Tera190sl Plus mới nhất hiện nay

Bảng giá xe tải 1 tấn 9 Tera190sl Plus mới nhất tính đến ngày 01/12/2025 được cập nhật như sau:
- Tera190sl Plus – Thùng lửng:
Giá liên hệ - Tera190sl Plus – Thùng mui bạt:
Giá liên hệ - Tera190sl Plus – Thùng kín:
Giá liên hệ - Tera190sl Plus – Thùng composite:
Giá liên hệ - Tera190sl Plus – Thùng đông lạnh:
Liên hệ để nhận báo giá chi tiết
Các mức giá trên đã bao gồm thùng xe và VAT, nhưng chưa tính các chi phí phát sinh khác. Giá bán có thể thay đổi tùy từng thời điểm và chính sách của nhà phân phối.
Báo giá mẫu xe 1t9 Veam S80 tham khảo mới nhất hiện nay

Ô tô Tây Đô trân trọng gửi tới Quý khách hàng bảng giá tham khảo mới nhất cho dòng xe tải Veam S80 tải trọng 1,9 tấn, cập nhật đến ngày 01/01/2026. Các mức giá dưới đây đã bao gồm VAT, nhưng chưa bao gồm các chi phí liên quan đến thủ tục đăng ký và đăng kiểm:
| ✅ Veam S80 Chassis | 328.000.000 VNĐ |
| ✅ Veam S80 Thùng Lửng | 346.000.000 VNĐ |
| ✅ Veam S80 Thùng Bạt 3 bửng | 362.000.000 VNĐ |
| ✅ Veam S80 Thùng Kín | 366.000.000 VNĐ |
Mọi thông tin chi tiết hoặc nhu cầu tư vấn, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Ô tô Tây Đô để được hỗ trợ nhanh chóng và tận tình.
Thông số kỹ thuật chi tiết của Tera190sl Plus
| Model | Xe tải Teraco 190sl Plus | |
| Thương hiệu | XE TẢI TERACO | |
| Kích thước | mm | |
| Chiều dài tổng thể | 8.020 | mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.120 | mm |
| Chiều cao tổng thể | 2.330 | mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.500 | mm |
| Vệt bánh xe trước/sau | 1.675 / 1.590 | mm |
| Trọng lượng | kg | |
| Trọng lượng bản thân | 2.400 | kg |
| Trọng lượng toàn bộ | 4.995 | kg |
| Động cơ | ||
| Kiểu động cơ | Isuzu – JE493ZLQ5 | |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng chất lỏng | |
| Dung tích xy-lanh | 2,771 | cc |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro5 | |
| Kích thước piston & hành trình | 93 x 102 | mm |
| Công suất cực đại | 116 / 3.200 | PS/rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 285 / 2.000 | Nm/rpm |
| Loại nhiên liệu | Diesel | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 120 | lít |
| Khung gầm | ||
| Hệ thống treo trước/sau | Phụ thuộc, nhíp lá / giảm chấn thủy lực | |
| Phanh chính | Thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không | |
| Phanh phụ | Phanh khí xả | |
| Phanh trước/ sau | Tang trống – Tang trống | |
| Lốp xe trước / sau | 7.00 / 16 – 7.00 / 16 | |
| Lốp dự phòng | 01 lốp | |
| Trang bị | ||
| Đèn chiếu sáng phía trước | Halogen Projector | |
| Đèn định vị ban ngày DRL | LED/Thiết kế dang C Shape | |
| Đèn sương mù | Có | |
| Cản hông và phía sau | Có | |
| Vè chắn bùn | Có | |
| Vô-lăng | 3 chấu, điều chỉnh gật gù | |
| Cửa sổ chỉnh điện | Có | |
| Ghế ngồi | Da, có dây an toàn ghế lái và ghế phụ | |
| Ghế lái điều chỉnh | Có | |
| Điều hòa cabin | Có, 2 chiều nóng/lạnh | |
| Màn hình cảm ứng | Kết nối Apple Carplay không dây, Autolink & tích hợp camera lùi. |
Thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải Veam S80
| Thông số | ĐVT | VEAM S80-1.9T/ Thùng lửng | VEAM S80-1.9T/Thùng Mui Bạt | VEAM S80-1.9T/Thùng Kín |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | mm | 5625x1690x1655 | 5625x1690x2530 | 5625x1690x2530 |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | mm | 3650x1585x430 | 3650x1585x430/1620 | 3650x1550x1540 |
| Vệt bánh trước / sau | mm | 1316/1223 | ||
| Chiều dài cơ sở | mm | 2850 | ||
| Tải trọng | kg | 1490-1990 |
| Số chỗ ngồi | người | 02 |
| Nhãn hiệu | Quanchai 4A2-88C50 | |
| Loại động cơ | 4 kì, 4 xi lanh thẳng hàng | |
| Dung tích xi lanh | cm3 | 2770 |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | kW (ps)/vg/ph | 88/3400 |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | Nm (kgm)/vg/ph | 240 /2000 |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO5 |
| Ly hợp | 1 đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không |
| Hộp số | MW5G28 |
| Cầu chủ động | Cầu sau, tỉ số truyền 4.375 |
| Số lốp trên trục I/II/dự phòng | 02/04/01 | |
| Cỡ lốp | 195R158PR |
| Phanh trước – sau | Phanh đĩa/ tang trống, thủy lực trợ lực chân không, có trang bị phanh ABS | |
| Phanh đỗ | Tác động lên hệ thống truyền lực |
| Hệ thống âm thanh | Màn hình DVD tích hợp camera lùi góc lùi rộng, radio, FM,… | |
| Loại nhiên liệu | Diesel | |
| Ắc quy | 01x12Vx100AH |
