Trong thị trường xe tải hiện nay, việc lựa chọn một chiếc xe phù hợp với nhu cầu vận chuyển là vô cùng quan trọng. Hai mẫu xe tải nổi bật trong phân khúc xe tải 1.9 tấn là Veam S80 và Isuzu QKR 210, đều mang đến những ưu điểm riêng biệt về hiệu suất, thiết kế và tính năng. Bài viết này sẽ so sánh hai dòng xe tải 1t9 này, giúp người dùng có cái nhìn rõ ràng hơn khi quyết định lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Đánh giá ngoại thất của xe tải Veam S80 và Isuzu QKR 210
Đánh giá thiết kế ngoại thất của xe Veam S80

Veam S80 sở hữu ngoại hình cân đối, thiết kế tổng thể mang đến cảm giác chắc chắn nhưng vẫn linh hoạt trong quá trình vận hành.
Cabin xe được phủ lớp sơn tĩnh điện ED cao cấp theo phương pháp nhúng toàn phần, giúp dung dịch sơn bao phủ đồng đều trên mọi bề mặt, kể cả những chi tiết có kết cấu phức tạp. Nhờ công nghệ sơn điện di, các phân tử nhựa và thành phần sơn bám chặt vào bề mặt kim loại, tạo nên lớp sơn bền bỉ, đồng đều và có độ bám cao, giữ được vẻ ngoài bền đẹp theo thời gian.
Cụm đèn pha của xe tải Veam S80 được thiết kế với khả năng chiếu sáng mạnh mẽ, ánh sáng tập trung tốt, hỗ trợ người lái hiệu quả trong điều kiện thời tiết xấu như sương mù. Bên cạnh đó, kiểu dáng của đèn cũng tối ưu hóa mặt cắt ánh sáng, đảm bảo tầm nhìn rõ ràng mà không làm chói mắt các phương tiện đối diện.
Điểm nhấn nổi bật ở hệ thống đèn tín hiệu là thiết kế tinh tế theo phong cách pha lê kim cương, góp phần tạo nên diện mạo hiện đại, thời thượng và đậm chất thẩm mỹ cho chiếc xe.
Kiểu dáng ngoại hình của xe tải Isuzu QKR 210 có ấn tượng không?

Isuzu QKR 210 tải trọng 1T9 chính thức ra mắt với thiết kế hoàn toàn mới, nổi bật với kiểu dáng cabin vuông vắn, tạo nên vẻ ngoài chắc chắn và đầy phong cách. Đây không chỉ là một bước chuyển mình mạnh mẽ về ngoại hình mà còn đánh dấu sự thay đổi theo xu hướng hiện đại trong lĩnh vực xe tải.
Phần đầu xe gây ấn tượng với logo mạ crôm sáng bóng, mang đến cảm giác sang trọng và chuyên nghiệp. Hai bên thân xe được trang trí bằng bộ tem nổi bật, góp phần tăng tính thẩm mỹ và thể hiện sự đầu tư về mặt công nghệ. Mặt ca lăng được sơn đen tạo điểm nhấn thị giác mạnh, làm nổi bật màu sơn tổng thể và góp phần tạo nên diện mạo đầy cuốn hút cho chiếc xe.
Hệ thống đèn Halogen đa điểm cung cấp nguồn sáng mạnh, phạm vi chiếu rộng và xa, giúp tăng độ an toàn khi di chuyển vào ban đêm. Đèn xi-nhan được tích hợp cả ở mặt trước và hai bên cửa xe, giúp nâng cao khả năng nhận diện khi xe chuyển hướng. Cặp gương chiếu hậu bản lớn dạng kép, đặt tại cột A, mang lại tầm quan sát tối ưu, hạn chế điểm mù hiệu quả và tăng sự an tâm cho người điều khiển.
Đánh giá nội thất của xe tải Veam S80 và Isuzu QKR 210
Veam S80 được trang bị nội thất gì?

Veam S80 là mẫu xe tải được thiết kế với vẻ ngoài lịch lãm, không thua kém những chiếc xe du lịch hiện đại, đồng thời được trang bị hàng loạt tiện ích tiên tiến. Không gian cabin rộng rãi, được bố trí khoa học nhằm mang lại sự thoải mái tối đa cho cả người lái lẫn hành khách. Ghế ngồi sử dụng chất liệu nỉ cao cấp, phối màu hài hòa với nội thất, tạo nên cảm giác sang trọng và tinh tế.
Bảng điều khiển trung tâm tuy có thiết kế tối giản nhưng vẫn tích hợp đầy đủ các trang bị thiết yếu như hệ thống giải trí, cổng USB, radio, các cửa gió điều hòa và những ngăn chứa vật dụng tiện lợi, hỗ trợ thao tác nhanh chóng và dễ dàng.
Điểm nổi bật là màn hình DVD cảm ứng 11 inch sử dụng hệ điều hành Android thông minh, đi kèm camera lùi có góc nhìn rộng, giúp người lái lùi xe an toàn hơn. Ngoài ra, xe còn hỗ trợ kết nối WiFi, phục vụ cả nhu cầu giải trí và truy cập Google Maps để tra cứu đường đi một cách thuận tiện.
Cụm đồng hồ sau vô lăng được thiết kế rõ ràng, hiển thị các thông số vận hành quan trọng như tốc độ, mức tiêu thụ nhiên liệu, trạng thái đèn báo… giúp người điều khiển dễ dàng theo dõi trong mọi điều kiện ánh sáng.
Không dừng lại ở đó, Veam S80 còn được trang bị vô lăng trợ lực, hỗ trợ đánh lái nhẹ nhàng, đồng thời tích hợp nút điều chỉnh âm thanh ngay trên tay lái. Một tính năng đáng chú ý nữa là hệ thống kiểm soát hành trình (cruise control), cho phép xe duy trì tốc độ ổn định từ 60km/h trở lên trên cao tốc mà không cần nhấn ga – một trang bị thường chỉ thấy trên các mẫu xe du lịch cao cấp.
Nội thất khoang cabin của Isuzu QKR 210 có những gì?

Xe tải 1t9 Isuzu QKR 210 được thiết kế với khoang cabin rộng rãi, đủ sức chứa 3 người ngồi thoải mái. Không gian lái được hoàn thiện bằng chất liệu taplo cao cấp, kết hợp với phần hốc chân ga rộng, mang lại sự thoáng đãng và dễ chịu cho người điều khiển. Vô lăng có trợ lực, tích hợp chức năng điều chỉnh độ nghiêng, giúp người lái dễ dàng tìm được tư thế phù hợp và vận hành xe nhẹ nhàng hơn.
Trang bị nội thất bao gồm kính chỉnh điện tiện lợi và ghế ngồi bọc nỉ êm ái, tăng thêm cảm giác dễ chịu khi sử dụng trong thời gian dài. Hệ thống giải trí cơ bản như radio và âm thanh được tích hợp sẵn, đáp ứng nhu cầu nghe nhạc, cập nhật tin tức trong suốt hành trình. Cả ghế tài xế và ghế phụ đều được trang bị tấm che nắng riêng, góp phần nâng cao sự tiện nghi cho người ngồi trong cabin.
Điều hòa hoạt động mạnh mẽ với khả năng làm mát nhanh, đảm bảo mang lại bầu không khí dễ chịu ngay cả trong điều kiện thời tiết nắng nóng. Từng chi tiết trong khoang nội thất đều được hoàn thiện cẩn thận với vật liệu nhựa cao cấp, phối màu tinh tế cùng ghế bọc nỉ, tạo nên một tổng thể sang trọng, lịch lãm và thoải mái, giúp nâng cao trải nghiệm lái xe một cách tối ưu.
Đánh giá về thùng của xe tải Veam S80 với Isuzu QKR 210
Thiết kế thùng hàng xe tải 1.9 tấn Veam S80 ra sao?

Về phần thiết kế thùng xe, VEAM Motor đã phát triển dòng Veam S80 với ba phiên bản thùng tiêu chuẩn gồm: thùng lửng, thùng kín và thùng mui bạt, nhằm phục vụ tốt nhu cầu vận chuyển đa dạng của người dùng. Xe sở hữu thùng hàng có chiều dài lọt lòng lên đến 3,65 mét, mang lại không gian chứa hàng rộng rãi, phù hợp để chuyên chở nhiều loại mặt hàng với kích thước và khối lượng khác nhau.
Thiết kế thùng hàng của Isuzu QKR 210 ra sao?

Isuzu QKR 210 sở hữu thùng xe với chiều dài lọt lòng lên đến 4,3 mét, mang đến không gian chứa hàng rộng rãi. Dòng xe này được trang bị đa dạng các loại thùng như thùng lửng, thùng kín, thùng mui bạt và các mẫu thùng chuyên dụng theo nhu cầu khách hàng như thùng lửng có bửng nâng, mui bạt bửng nâng, thùng chở gia cầm, cùng nhiều loại thùng thiết kế riêng biệt khác.
=> Như vậy, khi so sánh về chiều dài thùng xe, Isuzu QKR 210 với kích thước 4m3 có phần nhỉnh hơn so với thùng hàng của Veam S80, vốn chỉ đạt 3,65 mét. Điều này đồng nghĩa với việc Isuzu QKR 210 có khả năng chuyên chở linh hoạt hơn, đặc biệt là đối với các loại hàng hóa cần không gian chứa lớn hơn.
Đánh giá sức mạnh động cơ xe tải Veam S80 và Isuzu QKR 210
Động cơ nào được sử dụng trên Veam S80?

Veam S80 sử dụng khối động cơ có dung tích 2.270 cm³, cho công suất tối đa 88 mã lực, mang lại khả năng vận hành ổn định và mạnh mẽ trong nhiều điều kiện tải khác nhau. Đáng chú ý, động cơ này đáp ứng tiêu chuẩn khí thải EURO5 hiện đại, góp phần giảm thiểu lượng khí thải độc hại ra môi trường và nâng cao tính thân thiện với hệ sinh thái.
Xe tải 1t9 Isuzu QKR 210 sử dụng dòng động cơ nào?

Xe 1 tấn 9 Isuzu QKR 210 được trang bị động cơ 4JH1E4NC thế hệ mới, ứng dụng công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Với cấu trúc xi lanh thẳng hàng và dung tích lên đến 3.0L, động cơ này cho công suất tối đa đạt 105 mã lực. Công nghệ động cơ Isuzu Blue Power, kết hợp hài hòa với sự đồng bộ hoàn hảo giữa động cơ, hộp số và cầu dẫn động, mang lại hiệu suất vận hành vượt trội, giúp xe hoạt động ổn định và hiệu quả trong nhiều điều kiện.
Đánh giá hệ thống an toàn giữa xe Veam S80 và Isuzu QKR 210
Hệ thống an toàn được trang bị trên xe tải Veam S80 có những gì?

Veam S80 được trang bị hệ thống phanh ABS hiện đại, có khả năng chống bó cứng bánh xe và giảm nguy cơ trượt khi phanh gấp, từ đó nâng cao độ an toàn trong quá trình vận hành, đặc biệt là trên các cung đường trơn trượt hoặc trong điều kiện thời tiết xấu.
Bên cạnh đó, xe còn được tích hợp camera lùi với góc quan sát rộng, giúp người lái dễ dàng kiểm soát không gian phía sau, hỗ trợ thao tác lùi xe chính xác và an toàn hơn.
Ngoài ra, Veam S80 sử dụng lốp kích thước 195R15 đi kèm mâm xe hợp kim nhôm, giúp tăng khả năng bám đường và thích nghi tốt với nhiều loại địa hình khác nhau. Thiết kế này không chỉ đảm bảo sự ổn định khi vận hành mà còn nâng cao độ bền và độ an toàn cho xe trong suốt quá trình sử dụng.
Xe tải Isuzu QKR 210 trang bị các hệ thống an toàn nào?

Khung gầm của xe tải đóng vai trò rất quan trọng đối với độ bền và khả năng vận hành của xe, và Isuzu Việt Nam đã nhập khẩu toàn bộ khung gầm từ Nhật Bản cho mẫu xe tải Isuzu 1.9 tấn QKR210, đảm bảo chất lượng vượt trội và sự vững chắc cho xe. Sự kết hợp hoàn hảo giữa khung gầm và hệ thống cầu dẫn động lớn với tỷ số truyền động cao tối ưu mang lại hiệu suất vận hành vượt trội.
Hệ thống bánh xe trước và sau được thiết kế đồng bộ, tạo sự cân bằng và ổn định cho xe, từ đó cải thiện khả năng chịu tải và vận hành mượt mà trên nhiều địa hình.
Xe tải Isuzu 1.9 tấn QKR210 còn được trang bị hệ thống phanh dầu tang trống, giúp đảm bảo an toàn trong mọi tình huống và giảm thiểu rủi ro khi xe gặp phải các tình huống khẩn cấp.
Bảng giá tham khảo so sánh xe tải Veam S80 và Isuzu QKR 210
Báo giá xe tải Veam S80 mới nhất hiện nay

Ô tô Tây Đô xin được gửi tới đến quý khách báo giá của mẫu xe tải Veam S80 mới nhất từ nhà máy Daehan Motors, được công bố trên thị trường tính đến ngày 18/06/2025 như sau:
| ✅ Veam S80 Chassis | 318.000.000 VNĐ |
| ✅ Veam S80 Thùng Lửng | 341.000.000 VNĐ |
| ✅ Veam S80 Thùng Bạt | 348.000.000 VNĐ |
| ✅ Veam S80 Thùng Kín | 350.000.000 VNĐ |
Mức giá xe trên đã bao gồm thùng + VAT (chưa bao gồm chi phí khác), giá có thể thay đổi tăng hoặc giảm tuỳ vào thời điểm và tình hình kinh tế chung.
Cập nhật giá xe tải 1.9 tấn Isuzu QKR 210 tham khảo mới nhất 2025

Ô tô Tây Đô xin trân trọng gửi đến quý khách bảng giá tham khảo của xe tải ISUZU QKR 210 1.9 tấn, được cập nhật mới nhất tính đến ngày 18/06/2025. Xin lưu ý rằng giá đã bao gồm VAT, nhưng chưa bao gồm các chi phí liên quan đến thủ tục đăng ký xe.
| xe tải Isuzu QKR 210 thùng lửng | 547.000.000 VNĐ |
| xe tải Isuzu QKR 210 thùng kín | 565.000.000 VNĐ |
| xe tải Isuzu QKR 210 thùng bạt | 555.000.000 VNĐ |
| xe tải Isuzu QKR 210 thùng bảo ôn | 710.000.000 VNĐ |
| xe tải Isuzu QKR 210 thùng đông lạnh | 752.000.000 VNĐ |
| xe tải Isuzu QKR 210 thùng chở gia cầm | 612.000.000 VNĐ |
Thông số kỹ thuật của xe tải Veam S80
| Thông số | ĐVT | VEAM S80-1.9T/ Thùng lửng | VEAM S80-1.9T/Thùng Mui Bạt | VEAM S80-1.9T/Thùng Kín |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | mm | 5625x1690x1655 | 5625x1690x2530 | 5625x1690x2530 |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | mm | 3650x1585x430 | 3650x1585x430/1620 | 3650x1550x1540 |
| Vệt bánh trước / sau | mm | 1316/1223 | ||
| Chiều dài cơ sở | mm | 2850 | ||
| Tải trọng | kg | 1490-1990 |
| Số chỗ ngồi | người | 02 |
| Nhãn hiệu | Quanchai 4A2-88C50 | |
| Loại động cơ | 4 kì, 4 xi lanh thẳng hàng | |
| Dung tích xi lanh | cm3 | 2770 |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | kW (ps)/vg/ph | 88/3400 |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | Nm (kgm)/vg/ph | 240 /2000 |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO5 |
| Ly hợp | 1 đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không |
| Hộp số | MW5G28 |
| Cầu chủ động | Cầu sau, tỉ số truyền 4.375 |
| Số lốp trên trục I/II/dự phòng | 02/04/01 | |
| Cỡ lốp | 195R158PR |
| Phanh trước – sau | Phanh đĩa/ tang trống, thủy lực trợ lực chân không, có trang bị phanh ABS | |
| Phanh đỗ | Tác động lên hệ thống truyền lực |
| Hệ thống âm thanh | Màn hình DVD tích hợp camera lùi góc lùi rộng, radio, FM,… | |
| Loại nhiên liệu | Diesel | |
| Ắc quy | 01x12Vx100AH |
Thông số kỹ thuật chi tiết của Isuzu QKR 210
Kích thước chung
| Kích thước xe (Dài * Rộng * Cao) | 6180 x 1875 x 2895 (mm) |
| Vết bánh xe trước | sau | 1398/1425 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 3360 (mm) |
| Khoảng sáng gầm xe | 190 (mm) |
| Kích thước lòng thùng hàng | 4380 x 1740 x 800/1830 (mm) |
| Kích cở lốp trước | sau | 7.0 R15 | 7.0 R15 |
Khối lượng chung
| Khối lượng bản thân | 2800 kg |
| Khối lượng hàng hóa cho phép chở | 1995 kg |
| Trọng lượng toàn bộ | 4990 kg |
| Số người cho phép chở | 3 người |
Hiệu suất
| Tốc độ tối đa | 95 km/giờ |
| Bán kính vòng quay | 6,8 mét |
| Khả năng leo dốc tối đa | 29,51 % |
| Dung tích bình nhiên liệu | 150 lít |
| Hệ thống lái | Trợ lực thủy lực |
| Hệ thống phanh | Phanh trợ lực hơi, tang trống, phanh cuppo đổ đèo |
| Mô-men cực đại | 230 N.m tại vòng tua 1500 – 2700 |
Động cơ – Truyền động
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Hãng sản xuất động cơ | ISUZU |
| Nhãn hiệu động cơ | 4JH1E5NC |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch, Turbo tăng áp |
| Dung tích xi-lanh | 2999 Cm³ |
| Công suất lớn nhất trên tốc độ quay | 120 PS / tại 3200 vòng/phút |
| Kiểu hộp số | Hộp số cơ khí 5 số tiến, 1 số lùi |
| Tốc độ tối đa | 95 km/giờ |
Hệ thống phanh
| Phanh sau | Tang trống, có trợ lực chân không |
| Phanh trước | Tang trống, trợ lực chân không |
| Phanh đỗ | Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
Trang bị tiêu chuẩn theo xe
| Chiều khóa remote | Có trang bị theo xe |
| Máy lạnh | Trang bị sẵn |
| Đài FM | Có |
| Cổng âm thanh vào 3.5 mm, USB | Cổng USB, cổng vào 3.5 mm |
| Cửa kính | Có nút bấm điều chỉnh |
| Màu sơn | Màu trắng |
| Màn hình LCD | Không |
| Kết nối Bluetooth | Không |
| Bộ đồ nghề theo xe | Con đội, bộ thay bay bánh cua |
| Hàng ghế nằm phía sau | Không |
